scholicymaker . scholicymaker .

#10 - Sự kiện - Chính quyền Assad bất ngờ sụp đổ: Chuyện gì đang xảy ra ở Syria?

Ngô Di Lân

1. Syria những ngày vừa qua

  • Ngày 8/12/2024, Tổng thống Bashar al-Assad đã rời Syria sau khi lực lượng nổi dậy tiến vào thủ đô Damascus. Nguồn tin từ Moskva cho biết ông đã được Nga chấp nhận cho tị nạn.

  • Sự sụp đổ của chế độ Assad diễn ra chỉ sau 12 ngày chiến dịch tấn công của phe đối lập, dẫn đầu bởi nhóm Hayat Tahrir al-Sham (HTS), bắt đầu từ phía tây Aleppo ngày 27/11.

  • Quân đội chính phủ Syria tan rã nhanh chóng, nhiều đơn vị bỏ chạy và vứt bỏ vũ khí. Các thành phố lớn như Aleppo, Hama và Homs lần lượt thất thủ trong vòng hai tuần.

  • Sự kiện này chấm dứt hơn 50 năm cầm quyền của gia tộc Assad tại Syria, một chế độ từng được coi là vững chắc nhất khu vực Trung Đông.

  • Các yếu tố then chốt dẫn đến sụp đổ:

    • Nga, đồng minh chính của Assad, đang tập trung vào chiến sự Ukraine

    • Iran và Hezbollah bị suy yếu sau xung đột với Israel

    • Thổ Nhĩ Kỳ được cho là đã ngầm hậu thuẫn cho cuộc tấn công của phe đối lập

    • Sự mục ruỗng từ bên trong của chế độ Assad sau nhiều năm cầm quyền

2. Nhìn lại lịch sử

  • Syria thời kỳ hậu độc lập (1946-1971) trải qua nhiều bất ổn chính trị với hàng loạt cuộc đảo chính. Đến năm 1971, tướng Hafez al-Assad thuộc đảng Baath tiến hành một cuộc "Cách mạng Hiệu chỉnh", lập nên triều đại cầm quyền kéo dài hơn nửa thế kỷ.

  • Hafez al-Assad xây dựng một nhà nước độc đảng với cấu trúc an ninh đa tầng, dựa trên sự ủng hộ của cộng đồng Alawite - một nhánh của Hồi giáo Shia chỉ chiếm khoảng 12% dân số. Ông thiết lập quan hệ đồng minh chặt chẽ với Liên Xô và sau này là Nga, đồng thời củng cố ảnh hưởng tại Lebanon.

  • Năm 2000, cái chết của Hafez buộc người con trai Bashar phải vội vã trở về từ London, nơi ông đang hành nghề bác sĩ nhãn khoa. Quá trình chuyển giao quyền lực diễn ra nhanh chóng, với hiến pháp được sửa đổi để hạ độ tuổi tối thiểu của tổng thống từ 40 xuống 34 tuổi.

  • Dưới thời Bashar, Syria ban đầu có những dấu hiệu cải cách với "Mùa xuân Damascus" ngắn ngủi. Tuy nhiên, đến năm 2001, chế độ này quay lại đường lối kiểm soát chặt chẽ, trong khi tạo điều kiện cho một nhóm doanh nhân thân cận độc quyền trong nền kinh tế.

  • Về đối ngoại, Bashar al-Assad tiếp tục chính sách liên minh với Iran, hậu thuẫn Hezbollah tại Lebanon, và duy trì quan hệ chiến lược với Nga. Syria cũng trở thành mắt xích quan trọng trong "Trục kháng chiến", một liên minh không chính thức chống lại ảnh hưởng của Mỹ và Israel tại Trung Đông.

  • Trước năm 2011, mặc dù tồn tại nhiều bất ổn tiềm tàng về kinh tế-xã hội và mâu thuẫn sắc tộc-tôn giáo, Syria vẫn được coi là một trong những quốc gia ổn định nhất khu vực. Chế độ Assad duy trì được sự ủng hộ của một bộ phận dân chúng, đặc biệt từ các cộng đồng thiểu số lo ngại về chủ nghĩa cực đoan Hồi giáo.

3. Mùa xuân Arab và Nội chiến sau đó

  • Làn sóng Mùa xuân Ả Rập từ Tunisia và Ai Cập đã lan đến Syria vào đầu năm 2011. Khởi đầu từ những cuộc biểu tình ôn hòa tại thành phố Daraa, phong trào nhanh chóng lan rộng khắp đất nước khi chính quyền đáp trả bằng biện pháp cứng rắn.

  • Chế độ Assad lựa chọn đối phó bằng vũ lực, sử dụng quân đội chính quy và lực lượng an ninh để đàn áp người biểu tình. Quyết định này đã đẩy tình hình leo thang nhanh chóng từ các cuộc biểu tình đòi cải cách thành phong trào đòi thay đổi chế độ.

  • Giữa năm 2011, cuộc xung đột bước sang giai đoạn quân sự hóa khi nhiều sĩ quan và binh lính đào ngũ thành lập Quân đội Syria Tự do (FSA). Đây cũng là thời điểm các nhóm vũ trang đối lập khác, bao gồm cả các tổ chức Hồi giáo, bắt đầu hình thành.

  • Các thế lực khu vực nhanh chóng chọn phe trong cuộc xung đột: Iran và Hezbollah trực tiếp hỗ trợ chế độ Assad; các nước vùng Vịnh và Thổ Nhĩ Kỳ ủng hộ phe đối lập. Mỹ và các nước phương Tây ban đầu giới hạn ở việc gây sức ép ngoại giao và hỗ trợ nhân đạo.

  • Đến cuối năm 2011, Syria đã hoàn toàn rơi vào nội chiến. Cuộc xung đột không chỉ là cuộc đối đầu giữa chính phủ và phe đối lập, mà đã biến thành một cuộc chiến phức tạp với sự tham gia của nhiều bên, phản ánh các mâu thuẫn sắc tộc, tôn giáo và địa chính trị trong khu vực.

  • Năm 2012 đánh dấu sự leo thang của xung đột khi phe đối lập kiểm soát nhiều vùng lãnh thổ. Các trận đánh lớn nổ ra tại Aleppo, thành phố quan trọng nhất phía bắc Syria. Đồng thời, Damascus cũng chứng kiến nhiều đợt giao tranh ác liệt.

  • Năm 2013, tình hình trở nên phức tạp hơn với việc ISIS bắt đầu mở rộng từ Iraq sang Syria. Cùng lúc đó, chế độ Assad sử dụng vũ khí hóa học tại Ghouta (ngoại ô Damascus), khiến cộng đồng quốc tế phản ứng mạnh mẽ nhưng cuối cùng không có can thiệp quân sự.

  • Bước ngoặt lớn đến vào năm 2015 khi Nga chính thức can thiệp quân sự, triển khai không quân yểm trợ cho lực lượng Assad. Iran cũng tăng cường hỗ trợ thông qua Hezbollah và các nhóm dân quân Shia. Sự can thiệp này đã giúp chế độ Assad lấy lại thế chủ động.

  • Cuối năm 2018, tình hình Syria rơi vào thế bế tắc với lãnh thổ bị chia cắt thành nhiều vùng kiểm soát: chính phủ Assad nắm phần lớn lãnh thổ phía tây, người Kurd kiểm soát đông bắc, HTS (tiền thân là al-Nusra) làm chủ Idlib, trong khi Thổ Nhĩ Kỳ hiện diện ở một số vùng phía bắc.

  • Từ năm 2018 đến đầu 2024, Syria trở thành cuộc xung đột đóng băng với ranh giới kiểm soát ít thay đổi. Chế độ Assad tập trung vào việc củng cố quyền lực tại các vùng đã kiểm soát và tìm cách phá vỡ sự cô lập ngoại giao.

  • Năm 2023 đánh dấu một thành công đáng kể của Assad khi Syria được tái gia nhập Liên đoàn Ả Rập sau 12 năm bị đình chỉ tư cách thành viên. Nhiều nước trong khu vực, dù trước đây từng ủng hộ phe đối lập, bắt đầu bình thường hóa quan hệ với Damascus.

  • Tuy nhiên, tình hình kinh tế Syria ngày càng tồi tệ dưới tác động của nhiều yếu tố: các lệnh trừng phạt quốc tế, tham nhũng tràn lan, và sự sụp đổ của nền kinh tế láng giềng Lebanon. Đồng Lira Syria mất giá nghiêm trọng, lạm phát phi mã khiến người dân điêu đứng.

  • Nga, đồng minh chính của Assad, bắt đầu giảm sự hiện diện quân sự tại Syria từ năm 2022 do tập trung vào chiến dịch tại Ukraine. Iran tăng cường ảnh hưởng để lấp khoảng trống, nhưng cũng phải đối mặt với những hạn chế do xung đột với Israel.

  • Tại vùng Idlib, HTS dưới sự lãnh đạo của Abu Mohammed al-Jolani đã cố gắng xây dựng hình ảnh ôn hòa hơn, tập trung vào quản lý dân sự và tìm kiếm sự chấp nhận của cộng đồng quốc tế. Nhóm này dần tách khỏi tư tưởng cực đoan của al-Qaeda, dù vẫn bị nhiều nước liệt vào danh sách khủng bố.

4. Chế độ Assad bất ngờ sụp đổ

  • Ngày 27/11/2024, HTS và các nhóm đối lập phát động chiến dịch tấn công bất ngờ từ Idlib về phía Aleppo. Thời điểm này trùng hợp với việc Hezbollah - đồng minh của Assad - vừa đạt được thỏa thuận ngừng bắn với Israel sau 14 tháng xung đột.

  • Điều bất ngờ là quân đội chính phủ Syria tan rã nhanh chóng. Nhiều đơn vị bỏ chạy, vứt bỏ vũ khí và xe thiết giáp. Các thành phố lớn lần lượt thất thủ: Aleppo (30/11), Hama (3/12), và Homs (5/12).

  • Iran, nhận thấy tình thế nguy cấp, đã bắt đầu rút các chỉ huy quân sự khỏi Syria từ ngày 6/12. Nga, vốn đã giảm sự hiện diện do tập trung vào Ukraine, không kịp can thiệp để cứu vãn tình thế.

  • Đêm 7/12, khi lực lượng đối lập tiến vào vùng ngoại ô Damascus, nhiều tù nhân chính trị được giải phóng từ các nhà tù khét tiếng của chế độ. Sáng 8/12, Assad đã rời khỏi đất nước và được Nga chấp nhận cho tị nạn.

  • HTS và đồng minh nhanh chóng thiết lập kiểm soát tại Damascus. Abu Mohammed al-Jolani, thủ lĩnh HTS, tuyên bố tại thánh đường Umayyad về chiến thắng, đồng thời cam kết không trả thù và tôn trọng các nhóm tôn giáo, sắc tộc thiểu số.

  • Thủ tướng Mohammed Ghazi al-Jalali vẫn được giữ lại trong chính phủ chuyển tiếp, trong khi cộng đồng quốc tế gấp rút tìm kiếm giải pháp chính trị cho Syria. Liên Hợp Quốc kêu gọi tổ chức đàm phán tại Geneva dựa trên Nghị quyết 2254.

  • Tình hình hiện tại vẫn còn nhiều bất ổn: vấn đề người tị nạn, số phận của cộng đồng Alawite, tương lai của lực lượng người Kurd, và nguy cơ IS tận dụng tình hình hỗn loạn để quay trở lại.

Đánh giá:

  • Sự sụp đổ của chế độ Assad tiếp tục khẳng định một quy luật lịch sử: các chế độ đã mục ruỗng, có thể chế yếu kém thường sụp đổ từ từ rồi bất ngờ một cách chóng vánh. Giống như trường hợp của Shah Iran (1979) hay Ceaușescu tại Romania (1989), vẻ ngoài vững chắc của bộ máy đàn áp che giấu sự mục ruỗng bên trong, và khi điểm “tới hạn” được chạm đến, sự sụp đổ diễn ra một cách đột ngột, bất ngờ.

  • Đây không đơn thuần là câu chuyện nội bộ Syria. Biến cố này phản ánh sự thay đổi sâu sắc trong cán cân quyền lực khu vực: sự suy yếu của "Trục Kháng chiến" do Iran dẫn dắt, tác động của cuộc chiến Ukraine lên vai trò của Nga tại Trung Đông, và sự trỗi dậy của Thổ Nhĩ Kỳ như một thế lực định hình trật tự khu vực mới.

  • Điều đáng chú ý là sự chuyển đổi của HTS từ một tổ chức thánh chiến thành một lực lượng nắm quyền. Quá trình này gợi nhớ đến Taliban tại Afghanistan, nhưng có sự khác biệt quan trọng: HTS cho thấy dấu hiệu thực dụng hơn trong việc tương tác với cộng đồng quốc tế và xử lý các vấn đề nội bộ đa tôn giáo, đa sắc tộc của Syria.

  • Tuy nhiên, những thách thức phía trước còn rất lớn. Libya và Yemen là những bài học cảnh báo về việc lật đổ chế độ độc tài không đồng nghĩa với ổn định và thịnh vượng. Syria đối mặt với nhiều vấn đề phức tạp hơn: sự hiện diện của nhiều nhóm vũ trang, mâu thuẫn sắc tộc-tôn giáo, hàng triệu người tị nạn, và một nền kinh tế đổ nát.

  • Trong bối cảnh Trung Đông đang có nhiều biến động lớn (xung đột Israel-Hamas, căng thẳng ở Biển Đỏ), sự sụp đổ của chế độ Assad có thể tạo ra cả cơ hội và thách thức. Một mặt, đây là cơ hội để xây dựng trật tự khu vực mới ổn định hơn. Mặt khác, tình trạng bất ổn tại Syria có thể lan tỏa, tác động đến Lebanon vốn đã mong manh và tạo điều kiện cho IS tái sinh.

  • Phản ứng của phương Tây khá thận trọng: Mỹ và châu Âu công nhận đây là "thời khắc lịch sử" nhưng tránh ủng hộ trực tiếp HTS - vốn vẫn nằm trong danh sách khủng bố của họ. Tổng thống Biden gọi đây là "cơ hội lịch sử" nhưng đồng thời ra lệnh không kích các mục tiêu IS để ngăn chặn nguy cơ tổ chức này lợi dụng tình hình hỗn loạn.

  • Trong khi đó, phe Cộng hòa, đặc biệt là Donald Trump, cho rằng Mỹ "không nên can dự vào Syria", phản ánh xu hướng co cụm của một bộ phận chính trị gia Mỹ. Điều này càng làm tăng thêm tính bất định cho tương lai Syria, khi lập trường của các nước lớn, đặc biệt là Mỹ vẫn chưa thực sự rõ ràng.

Nguồn tham khảo:

  • https://foreignpolicy.com/2024/12/08/assad-flees-syria-damascus-fallen-rebels-capture-future/

  • https://foreignpolicy.com/2024/12/08/syria-assad-regime-collapse-geneva-astana-un-wrong/

  • https://www.newyorker.com/news/the-lede/the-fall-of-assads-syria

  • https://www.vox.com/world-politics/390261/syria-bashar-assad-damascus-civil-war-refugee

  • https://www.wsj.com/opinion/after-the-fall-of-syrias-assad-middle-east-russia-iran-red-lines-trump-32633dff?mod=hp_opin_pos_0

Read More
scholicymaker . scholicymaker .

#9 - Sự kiện - Tổng thống Iran qua đời sau tai nạn trực thăng

Phạm Quang Hiền

Bức tranh toàn cảnh

Ngày 19/5, ba chiếc trực thăng Bell 212 chở Tổng thống Raisi và phái đoàn tháp tùng tới biên giới giữa Iran và Azerbaijan để dự lễ khánh thành một khu liên hợp hóa dầu. Khoảng 30 phút sau khi cất cánh, chiếc máy bay chở ông Raisi mất liên lạc với hai chiếc còn lại. Công tác tìm kiếm được thực hiện lập tức, ngày 20/5 một quan chức cấp cao của Iran xác nhận: “Tổng thống Raisi và Ngoại trưởng đã thiệt mạng” nguyên nhân ban đầu được xác định do thời tiết xấu. Tổng tham mưu trưởng Quân đội Iran và quân đội sẽ tiến hành điều tra sự thật đằng sau vụ tai nạn.

Tại sao lại “nhạy cảm” vào thời điểm này

  • Sự kiện Tổng thống Iran gặp nạn đúng tròn một tháng sau khi nước này tiến hành tấn công bằng máy bay không người lái, tên lửa vào lãnh thổ Israel.

  • Quan hệ ngoại giao giữa Israel và Iran hiện đang ở mức rất xấu. Iran cũng không loại trừ đây là hành động ám sát từ các bên thù địch.

  • Bộ trưởng Quốc phòng Lloyd Austin tuyên bố Mỹ không liên quan gì đến tai nạn ở Iran. Nhà Trắng sẽ theo dõi chặt chẽ cách Iran phản ứng trước cái chết của ông Raisi.

  • Sau chuyến thăm Trung Quốc của Tổng thống Nga về những đổi mới của khối BRICS trong đó Iran ngày càng thân mật hơn với Trung Quốc, Ấn Độ, Nga đóng phần quan trọng trong tổng thể khối nhằm hướng đến xây dựng trật tự đa cực mới.

Iran đã từng phản ứng thế nào khi các quan chức cao cấp thiệt mạng?

1.    Vụ ám sát Qasem Soleimani

  • Tình huống: Vào ngày 3/1/2020, Hoa Kỳ đã thực hiện một cuộc tấn công bằng máy bay không người lái nhằm vào đoàn xe gần sân bay Baghdad làm tử vong một số tướng lĩnh trong đó có tướng Qasem Soleimani.

  • Kết quả: Iran đã bắn tên lửa vào căn cứ không quân Ayn al-Asad và Sân bay Erbil ở Iraq để trả thù. Mỹ và Iran đứng bên bờ vực chiến tranh.

2.    Vụ không kích lãnh sự quán Iran tại Syria

  • Tình huống: Israel tiến hành không kích vào tòa lãnh sự của Đại sứ quán Iran tại Syria ngày 1/4/2024. Những người thiệt mạng gồm các thành viên Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo, trong đó có 2 chỉ huy cấp cao.

  • Kết quả: Rạng sáng 14/4, Iran phát động cuộc tấn công trả đũa nhằm vào Israel, Teheran đã phóng hàng trăm tên lửa, máy bay không người lái.

Phản ứng của các bên và những tác động liên quan

  • Sau vụ tai nạn, không nhiều nước phương Tây tỏ ra có phản ứng thương tiếc dành cho ông Raisi do quan hệ với Mỹ đi xuống sâu và giữ nguyên trạng từ 2018 đến nay. Hiện chưa có phản ứng chính thức nào từ Israel, quốc gia được Iran coi là thù địch.

  • Các nhóm chiến binh Trung Đông trong liên minh “Trục kháng chiến” như Hamas, Hezbollah và Houthi cùng đưa ra tuyên bố thương tiếc trước cái chết của ông Raisi.

  • Tổng thống Nga Putin gọi ông là “người bạn thực sự của Nga” trong khi Thủ tướng Ấn Độ Modi cho biết ông “vô cùng sốc và đau buồn”.

  • Tổng thống Raisi là người theo đuổi con đường đưa Iran tiến lên trong khu vực cũng đồng thời đưa ra nhiều chính sách gay gắt với những quốc gia thù địch; chủ động làm giàu Uranium; ủng hộ Nga trong cuộc chiến với Ukraine; ủng hộ Palestine và ông Raisi cũng tác động nhiều đến tính mạnh mẽ của chế độ Hồi giáo; lực lượng vệ binh cách mạng, việc ông gặp tai nạn đột ngột làm gãy đoạn tạm thời các chính sách cứng rắn của Iran đang triển khai.

  • Iran sẽ có nhà lãnh đạo mới, câu hỏi ai sẽ trở thành nhà lãnh đạo tiếp theo của đất nước sẽ đặt ra cho Iran nhiều khó khăn cho nội bộ trong quá trình tìm chọn được người xứng đáng và đảm bảo trật tự trong toàn bộ quá trình chuyển giao quyền lực.

  • Chính sách đối nội và đối ngoại của Iran có thể sẽ có thay đổi nhỏ, mặc dù chức vị Tổng thống ở Iran không quyết định nhiều về đối ngoại tuy nhiên chính sách “hướng Đông” thời ông Raisi đã gắn kết Iran với Nga, Trung Quốc và Ấn Độ chặt chẽ hơn so với các nước trong khu vực.

  • Mặc dù khẳng định không liên quan đến vụ tai nạn song Mỹ vẫn tính đến khả năng Iran phản ứng mạnh với các nước xung quanh nhất là Israel sau vụ tấn công hôm 14/4 và sự trả đũa lại từ Israel hôm 19/4. Tuy nhiên, chừng nào Iran không đưa ra các cáo buộc thì khả năng xảy ra xung đột vượt ra ngoài khu vực vẫn thấp.

  • Việc Iran trong tiến trình nối lại quan hệ với Arab Saudi sau nhiều năm thù địch bởi nỗ lực hàn gắn mà ông Raisi và Ngoại trưởng Hossein triển khai sẽ bị chững lại.

  • Các lực lượng kháng chiến do Iran hậu thuẫn phía sau đặc biệt với Hamas tại Gaza có thể gặp phải những khó khăn ngắn về hỗ trợ trong thời gian Iran thay đổi nhà lãnh đạo.

Phạm Quang Hiền là sinh viên K49 khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao, ngành Quan hệ Quốc tế, DAV. Sở thích: tìm hiểu về quan hệ quốc tế và lịch sử (chiến tranh), các vấn đề về quân sự, vũ khí; hiện đang làm cộng tác viên của trang nccl.org.

Read More
scholicymaker . scholicymaker .

#8 - Sự kiện - Iran tuyên bố “đã dạy cho Israel một bài học”

Ngô Di Lân

Tính toán của Iran

  • Theo nguồn tin mới nhất, các nhà lãnh đạo Iran đã thông báo trước với Nhà Trắng rằng các hoạt động trả đũa của họ sẽ có giới hạn và chỉ nhằm vào việc trừng phạt Israel, không nhằm vào các lực lượng của Mỹ, cho thấy nước này mong muốn giảm thiểu tối đa nguy cơ đối đầu với Mỹ.

  • Đồng thời, Iran đã đưa ra cảnh báo trước 72 giờ cho các quốc gia láng giềng về các hành động dự kiến chống lại Israel, thể hiện nỗ lực giảm thiểu tác động lan rộng trong khu vực và duy trì trọng tâm vào đối đầu Israel-Iran.

  • Tổng thống Iran Raisi mô tả cuộc tấn công quy mô lớn là hành động “tự vệ đáp trả” các hành vi khiêu khích của Israel, và tuyên bố rằng Iran đã dạy cho Israel "một bài học".

  • Tổng Tham mưu trưởng Lực lượng Vũ trang Iran, Thiếu tướng Mohammad Bagheri, chỉ ra rằng Tehran không có ý định tiếp tục tấn công Israel, tuy nhiên cảnh báo sẽ có phản ứng mạnh hơn nếu Israel tiếp tục các hành động thù địch.

  • Cuộc tấn công hạn chế của Iran, bất chấp khả năng tiến hành một cuộc tấn công lớn hơn, cho thấy quốc gia này không tìm kiếm một cuộc đối đầu quân sự kéo dài với Israel.

Phản ứng của Mỹ và Israel

  • Sau cuộc điện đàm với Tổng thống Biden, Thủ tướng Israel Netanyahu đã hủy kế hoạch tấn công trả đũa ngay lập tức nhằm vào Iran, bất chấp một số thành viên nội các ủng hộ một hành động quân sự đáp trả nhanh chóng.

  • Tổng thống Biden được cho là đã nhấn mạnh lợi thế của Israel trong cuộc đối đầu quân sự và việc nước này cần cảm thấy hài lòng với kết quả hiện tại, đồng thời khẳng định rằng Mỹ sẽ không ủng hộ một cuộc tấn công của Israel nhằm vào Iran.

  • Điều này phần nào cho thấy ảnh hưởng đáng kể của sức ép từ phía Mỹ đối với quá trình ra quyết định của Israel, đồng thời thể hiện mong muốn chung của hai nước trong việc giảm rủi ro leo thang căng thẳng, tránh một cuộc chiến tranh ở quy mô khu vực.

Hàm ý & đánh giá

  • Những diễn biến mới nhất trong cuộc đối đầu Iran-Israel cho thấy cả hai bên đều ứng xử tương đối thận trọng, vừa khẳng định lập trường của mình, vừa hết sức nỗ lực tránh một cuộc chiến tranh lớn. Việc Iran đã sử dụng các kênh ngoại giao chính thức và không chính thức để chia sẻ thông tin với Mỹ và các quốc gia láng giềng, đồng thời với hạn chế tính chất cũng như quy mô của cuộc tấn công, cho thấy mục tiêu cao nhất của nước này là gửi đi tín hiệu răn đe tới Israel, “trừng phạt” nước này song vẫn tránh rủi ro leo thang.

  • Vai trò ngoại giao của Mỹ được thể hiện rõ rệt, thông qua việc giao thiệp với Iran (rất có thể là đã chia sẻ thông tin tình báo từ phía Iran cho đồng minh Israel) và tích cực khuyên can Israel không trả đũa, do nhận thức được nguy cơ leo thang và sự cần thiết phải duy trì ổn định trong khu vực. Việc Thủ tướng Netanyahu tuân theo lời khuyên của Tổng thống Biden để hủy các cuộc tấn công ngay lập tức nhằm vào Iran nhấn mạnh tầm quan trọng của ảnh hưởng từ Mỹ trong việc kiềm chế xung đột.

  • Dù căng thẳng trong quan hệ giữa Iran và Israel vẫn chưa kết thúc ngay, song khả năng xảy ra một cuộc chiến tranh quy mô lớn dường như đã giảm đi đáng kể trong ngắn hạn. Cả hai bên đã thể hiện năng lực và quyết tâm của mình, nhưng cũng cho thấy sự do dự khi tham gia vào một cuộc đối đầu quân sự kéo dài. Do đó, dự báo nguy cơ chiến tranh quy mô khu vực mới sẽ được điều chỉnh từ mức thấp vừa (25-30%) xuống mức thấp (8-10%).

  • Tuy nhiên, những vấn đề cốt yếu tạo nên mâu thuẫn trong quan hệ hai nước như chương trình hạt nhân của Iran và các mối quan tâm an ninh của Israel, vẫn chưa được giải quyết. Do đó, vẫn không thể loại trừ khả năng căng thẳng, thậm chí khủng hoảng bùng phát trở lại trong ngắn và trung hạn. Cộng đồng quốc tế, đặc biệt là Mỹ, cần tiếp tục gắn kết với cả hai bên để thúc đẩy đối thoại, hạ nhiệt căng thẳng, và cuối cùng, thiết lập một trạng thái cân bằng ổn định lâu dài hơn trong khu vực.

  • Trong thời gian tới, việc theo dõi phản ứng của các bên liên quan khác trong khu vực, như Ả Rập Saudi, Lebanon và Syria, sẽ không kém phần quan trọng vì phản ứng của họ có thể ảnh hưởng đến quỹ đạo của xung đột hiện nay giữa Iran và Israel. Ngoài ra, tình hình chính trị nội bộ ở cả hai nước cũng có thể đóng vai trò định hình các hành động trong tương lai, khi các nhà lãnh đạo phải cân nhắc dư luận công chúng và đưa ra các tính toán chính trị liên quan đến bầu cử.

(Nguồn tham khảo: NYTimes, AP News, RT & VNExpress)

Bài trước: #7 - Sự kiện - Iran tấn công trả đũa, nguy cơ leo thang xung đột ở Trung Đông

Read More
scholicymaker . scholicymaker .

#7 - Sự kiện - Iran tấn công trả đũa, nguy cơ leo thang xung đột ở Trung Đông

Ngô Di Lân

Bức tranh toàn cảnh

Sau khi đưa ra lời đe doạ sẽ trả đũa ít ngày, Iran mới đây đã phát động một cuộc tấn công chưa từng có nhằm vào Israel bằng hàng trăm máy bay không người lái, tên lửa đạn đạo và tên lửa hành trình. Tình hình đang diễn biến rất nhanh chóng và khó lường, xung đột giữa hai nước có nguy cơ lan rộng thành chiến tranh quy mô toàn khu vực với sự tham gia của nhiều phe phái, có khả năng tạo ra hệ lụy sâu rộng đối với an ninh khu vực, thị trường năng lượng toàn cầu, cũng như cán cân quyền lực giữa các nước lớn.

  • Đây là lần đầu tiên Iran tấn công trực tiếp vào Israel, đẩy Trung Đông đến gần hơn với một cuộc chiến tranh khu vực.

  • Tổng thống Mỹ Joe Biden cho biết lực lượng Mỹ đã giúp Israel bắn hạ "gần như toàn bộ" máy bay không người lái và tên lửa.

  • Cuộc tấn công diễn ra chưa đầy hai tuần sau khi một cuộc không kích của Israel nhằm vào toà lãnh sự của Iran ở thủ đô Damascus, Syria khiến 12 người thiệt mạng, trong đó có 7 quan chức Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran, bao gồm Tướng Mohammad Reza Zahedi, chỉ huy cấp cao của Lực lượng Quds.

  • Mối quan hệ thù địch giữa Israel và Iran bắt nguồn từ những khác biệt về tôn giáo, ý thức hệ, cũng như tranh giành quyền lực, ảnh hưởng ở khu vực Trung Đông.

  • Kể Cách mạng Hồi giáo tại Iran từ năm 1979 tới nay, nước này vẫn luôn công khai phản đối sự tồn tại của Israel và ủng hộ, hỗ trợ cho nhiều nhóm vũ trang khác nhau, như Hezbollah và Hamas, nhằm quấy nhiễu và gây áp lực lên Israel. Tuy nhiên, cuộc tấn này vẫn đánh dấu một sự gia tăng căng thẳng đáng kể giữa Iran và Israel.

Diễn biến chính

  • Iran mới đây đã phát động một cuộc tấn công trả đũa trên nhiều phương diện, bắt đầu bằng việc bắt giữ một tàu chở hàng cắm cờ Bồ Đào Nha, được cho liên quan tới Israel và kết thúc bằng các đợt tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo.

  • Phần lớn máy bay không người lái và tên lửa đã bị chặn bên ngoài biên giới Israel, với sự trợ giúp của lực lượng Mỹ.

  • Một bé gái 7 tuổi ở miền nam Israel bị thương nặng, nghi do tên lửa bắn trúng, và một căn cứ quân sự bị tên lửa tấn công gây thiệt hại nhẹ nhưng không có thương vong.

  • Hệ thống phòng thủ tên lửa “Mái vòm sắt” (Iron Dome) của Israel có khả năng đánh chặn nhiều mối đe dọa khác nhau từ trên không, nhưng khả năng một cuộc tấn công xuyên thủng vẫn cao hơn trong trường hợp tấn công lớn liên quan đến nhiều máy bay không người lái và tên lửa.

  • Các hệ thống báo động không kích được kích hoạt ở nhiều nơi trên khắp Israel, và quân đội ra lệnh cho cư dân ở một số khu vực vào nơi trú ẩn an toàn.

  • Israel và một số quốc gia khác trong khu vực đã đóng cửa không phận để đáp trả cuộc tấn công.

Phản ứng quốc tế cho đến nay

  • Liên Hợp Quốc, Pháp, Anh và Đức lên án mạnh mẽ cuộc tấn công và kêu gọi giảm leo thang.

  • Tổng thống Biden tái khẳng định cam kết "vững như thép" của Mỹ đối với an ninh của Israel, đánh dấu sự thay đổi so với những chỉ trích trước đó của ông về cách chính quyền Netanyahu xử lý cuộc chiến ở Gaza.

  • Iran cảnh báo Mỹ sẽ đáp trả "dứt khoát" nếu Mỹ ủng hộ hoặc tham gia gây tổn hại lợi ích của Iran, hàm ý rằng Iran không lo ngại lôi kéo Mỹ vào một cuộc chiến lớn hơn ở Trung Đông.

  • Các nhóm vũ trang do Iran hậu thuẫn ở Lebanon, Iraq, Syria và Yemen đã bắn rocket và tên lửa về phía Israel kể từ khi xung đột bùng phát. Cụ thể, nhóm Hezbollah ở Lebanon tuyên bố đã bắn "hàng chục" rocket về phía một địa điểm quân sự của Israel ở Cao nguyên Golan.

Đánh giá

  • Nguy cơ leo thang chiến tranh ở khu vực Trung Đông vẫn luôn tiềm ẩn sau cuộc xung đột gần đây giữa Israel và Hamas ở Dải Gaza, tuy nhiên cuộc tấn công của Iran và Israel đã khiến nguy cơ này tăng lên đáng kể.

  • Thách thức nội bộ của Iran như bất ổn kinh tế, bất ổn xã hội và vấn đề an ninh có thể khiến việc tham gia vào một cuộc chiến khu vực trở nên kém hấp dẫn đối với những nhà cầm quyên ở Tehran. Theo một số nguồn tin, việc các nhà lãnh đạo Iran không vội vã đáp trả ngay sau cuộc không kích ngày 1/4 là bởi họ muốn tìm một phương án đủ cân bằng, vừa răn đe được Israel, vừa kiểm soát rủi ro leo thang xung đột.

  • Nguy cơ leo thang thành chiến tranh tổng lực giữa hai nước Iran và Israel (không có chung biên giới đất liền) hiện có thể vẫn ở mức độ thấp vừa (25-30%), song sẽ phụ thuộc rất nhiều vào phản ứng của phía Israel cũng như các nỗ lực ngoại giao của cộng đồng quốc tế.

  • Nếu Israel đáp trả mạnh mẽ, hơn mức “ăn miếng trả miếng” thuần tuý nhằm vào thủ đô Tehran, xác suất leo thang sẽ cao hơn. Tuy nhiên, nếu Mỹ và các đồng minh có thể can thiệp, khiến Israel chỉ trả đũa ở mức độ tượng trưng, vừa phải, nguy cơ leo thang xung đột sẽ được kiểm soát.

  • Các nhân chứng ở Tehran cho biết hiện đã có những hàng dài người xếp hàng tại các trạm xăng vì lo ngại về khả năng leo thang xung đột. Một cuộc chiến tranh lớn có thể tạo ra một cuộc khủng hoảng năng lượng trầm trọng trên toàn thế giới.

(Nguồn tham khảo: Vox và AP News)

Bài trước: #7 - Sự kiện - Iran tấn công trả đũa, nguy cơ leo thang xung đột ở Trung Đông

Read More
scholicymaker . scholicymaker .

#6 - Sự kiện - Pháp và đồng minh bất đồng về khả năng đưa quân tới Ukraine

Phạm Quang Hiền & Ngô Di Lân

Bức tranh toàn cảnh

Xung đột Nga-Ukraine (24/2/2022) đã chính thức bước sang năm thứ 3. Tuy không thể công hạ Kyiv nhanh chóng, song tình hình chiến sự trong năm thứ hai để lại dấu ấn có phần đậm nét hơn cho phía Nga khi quân đội nước này không những không dễ bị khuất phục như NATO đã kỳ vọng, mà mới đây còn giành thêm được một số thắng lợi đáng kể như việc giành kiểm soát được khu vực Avdiivka trọng yếu. Phương Tây tuy cam kết tiếp tục viện trợ cho Ukraine để giúp nước này đẩy lùi quân đội Nga khỏi lãnh thổ của mình, song vấn đề viện trợ trên thực tế đang gặp nhiều khó khăn, phần vì chính trị nội bộ (như Mỹ), phần vì chính các nước châu Âu đang không đủ súng đạn để viện trợ cho Ukraine. Trong bối cảnh đó, Tổng thống Pháp Emmanuel Macron đã tổ chức một cuộc họp cùng các đồng minh ở Paris vào ngày 26/2 nhằm thúc đẩy lập trường chung trong vấn đề Ukraine.

Phát biểu của Tổng thống Emmanuel Macron

  • Phát biểu trước báo giới sau cuộc họp với các đồng minh, Tổng thống Emmanuel Macron cho rằng “Mọi vấn đề đã được thảo luận tối nay một cách cởi mở và thẳng thắn. Hiện chưa có sự đồng thuận chính thức về việc đưa quân đến thực địa. Nhưng xét về mặt động lực, chúng tôi không loại trừ khả năng nào. Chúng tôi sẽ làm mọi điều cần thiết để đảm bảo Nga không thể thắng cuộc chiến này".

  • Tuy nhiên, để đảm bảo tính “mập mờ chiến lược” (strategic ambiguity), TT. Macron không nêu rõ những nước nào ủng hộ ý tưởng đưa binh lính tới Ukraine (dường như là của Pháp), nếu đưa thì sẽ là những binh chủng nào, số lượng bao nhiêu, với nhiệm vụ gì. 

  • Ngoại trưởng Pháp Stéphane Séjourné sau đó đã cố gắng làm rõ nội hàm phát biểu của TT. Macron khi phát biểu rằng “Những khoản viện trợ mới cho Ukraine trong việc dò phá bom mìn, bảo vệ an ninh mạng và sản xuất vũ khí có thể sẽ yêu cầu một sự hiện diện nhất định trên lãnh thổ Ukraine, song không đồng nghĩa với trực tiếp tham chiến.”

  • Điều đáng chú ý là trước khi cuộc họp diễn ra, Thủ tướng Slovakia Robert Fico đã phát biểu trước báo chí rằng một số thành viên NATO và Liên minh châu Âu (EU) đang cân nhắc đưa binh sĩ đến Ukraine theo các thỏa thuận song phương, đồng thời khẳng định Slovakia không có ý định gửi quân đến Ukraine. Thủ tướng Séc Petr Fiala ngay sau đó đã phủ nhận rằng nước này sẽ gửi binh lính của mình tới Ukraine tham chiến.

Phản ứng của các đồng minh NATO 

  • Quan điểm của Mỹ gồm không có kế hoạch đưa lính Mỹ hay quân đội NATO đến tham chiến ở Ukraine và Nhà Trắng kêu gọi các nghị sĩ Mỹ thông qua dự luật hỗ trợ an ninh đang bị đình trệ, trong đó đảm bảo Ukraine có vũ khí và đạn cần thiết để tiếp tục cuộc chiến. Mỹ sẽ chỉ tiếp viện về vật chất và không bao giờ có yếu tố con người.

  • Thủ tướng Hà Lan Mark Rutte, ứng viên hàng đầu cho vị trí Tổng thư ký NATO nhiệm kỳ tiếp theo, cho biết triển khai binh sĩ đến Ukraine không phải vấn đề trọng tâm thảo luận tại cuộc họp ngày 26/2.

  • Đức là bên cung cấp viện trợ quân sự lớn thứ hai cho Ukraine, nhưng nước này không muốn đối đầu trực tiếp với Nga và luôn có sự tôn trọng ngầm. Berlin rất thận trọng với các bước đi có thể kéo NATO vào xung đột trực tiếp với Nga. “Sẽ không có chuyện châu Âu hoặc thành viên NATO đưa binh sĩ đến lãnh thổ Ukraine”, Thủ tướng Đức Olaf Scholz phát biểu trong cuộc họp ngày 27/2.

  • Về phía NATO, quan điểm chung của khối hiệp ước phòng thủ sẽ giữ nguyên những gì mà hiến chương của khối đặt ra. Sẽ không có quân nhân NATO nào đặt chân đến một quốc gia khác nếu nước đó không thuộc thành viên NATO, ở đây là Ukraine. Chính phủ Tây Ban Nha cho biết Madrid muốn gửi thêm vũ khí và thiết bị tới Kiev, nhưng không phải binh sĩ. Đại diện NATO, ông Stoltenberg cho hay khối không có dự định đưa lực lượng và đổ máu người Tây Âu ở Ukraine.

  • Tuy nhiên các đồng minh của Ukraine đều nhấn mạnh tính cần thiết của việc nhanh chóng tăng cường viện trợ quân sự cho Ukraine, đặc biệt trong vấn đề đạn dược.

Đánh giá 

  • Sau khi Mỹ dưới chính quyền Biden dường như đã giảm bớt cam kết quân sự đối với Ukraine, có thể nhận ra Pháp đang dần trở thành quốc gia sốt sắng nhất trong việc hỗ trợ Ukraine chống lại Nga. Điều này một phần phản ánh lập trường về an ninh của chính phủ Macron, cho rằng việc giúp đỡ Ukraine chính là đảm bảo an ninh lâu dài của nước này, đồng thời phản ánh khao khát được đóng vai trò lớn hơn, thậm chí là dẫn dắt, trong các vấn đề khu vực thường trực trong tư duy đối ngoại của các nhà lãnh đạo Pháp ít nhất kể từ thời De Gaulle. Do đó, không nên coi phát biểu này của ông Macron như một sự “lỡ lời” mà là một phát biểu nghiêm túc nhưng thiếu thấu đáo.

  • Phản ứng dứt khoát của nhiều đồng minh NATO, bao gồm các nước chủ chốt nhất, trước “đề xuất” của TT. Macron cho thấy khối này có một sự đồng thuận tương đối rõ rằng họ không muốn trực tiếp đối đầu với quân đội Nga, khi mà điều này chắc chắn sẽ dẫn đến leo thang quân sự, tính toán sai lầm và thậm chí là việc sử dụng vũ khí hạt nhân chiến lược. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là các quốc gia riêng lẻ sẽ không tự triển khai các nỗ lực viện trợ song phương dành cho Ukraine, bao gồm việc gửi một số lượng nhỏ binh sĩ tới lãnh thổ Ukraine để huấn luyện hay hỗ trợ dưới mức tham chiến. Trên lý thuyết, vẫn không thể loại trừ khả năng có một nước đồng minh NATO sẽ gửi binh lính tới Ukraine để chiến đấu và nếu điều này xảy ra, nó sẽ tạo ra những hệ luỵ phức tạp đối với cam kết phòng thủ chung của khối quân sự này.

  • Vấn đề mấu chốt đối với NATO trong vấn đề Ukraine vẫn là viện trợ quân sự, cụ thể là làm thế nào để mua từ bên ngoài hoặc sản xuất đủ đạn dược để chuyển ra tiền tuyến. Yếu kém của châu Âu trong vấn đề này càng bộc lộ rõ mâu thuẫn giữa Đức và Pháp, khi mà Đức chỉ trích Pháp rằng nước này tuy “mạnh miệng” nhưng cho đến nay mới chỉ chi 640 triệu euro để viện trợ Ukraine (so với 17,7 tỉ euro của Đức), trong khi Pháp phản bác lại rằng nước này cung cấp những hệ thống khí tài thực sự thiết yếu và luôn làm điều đó một cách nhanh chóng (không như Đức).

  • Với những gì đang diễn ra trên cả thực địa và giữa lòng châu Âu, rất khó để tưởng tượng ra một viễn cảnh mà trong đó Ukraine giành lại được ưu thế áp đảo trên chiến trường. Tuy nhiên Mỹ và các đồng minh vẫn có lợi ích và quyết tâm đáng kể trong việc giúp Ukraine tránh một thất bại nên nhiều khả năng vẫn sẽ duy trì một mức độ viện trợ đủ nhiều để Nga không giành được một chiến thắng quyết định trên chiến trường có thể xoay chuyển cục diện của cuộc chiến.

Phạm Quang Hiền là sinh viên K49 khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao, ngành Quan hệ Quốc tế, DAV. Sở thích: tìm hiểu về quan hệ quốc tế và lịch sử (chiến tranh), các vấn đề về quân sự, vũ khí; hiện đang làm cộng tác viên của trang nccl.org.

Read More
scholicymaker . scholicymaker .

#5 - Sự kiện - Thỏa thuận ngừng bắn có hiệu lực ở Gaza

Phạm Quang Hiền

Bức tranh toàn cảnh

Sau hơn 7 tuần giao tranh khốc liệt, một thỏa thuận đình chiến tạm thời được đồng ý giữa Israel và Hamas tạm dừng giao tranh trong bốn ngày và thực hiện trao đổi tù nhân và giải thoát con tin. Kể từ ngày 7/10, khi Hamas tiến hành vụ tấn công bằng rocket và trên bộ vào lãnh thổ Israel khiến hơn 1.200 người thiệt mạng, đáp trả dải Gaza nhỏ bé đã trở thành mục tiêu oanh tạc từ trên không và trên bộ khiến hơn 14.000 người Palestine thiệt mạng, chủ yếu là người già, phụ nữ và trẻ em. Hôm 22/11, chính phủ Israel đã đồng ý tạm dừng các hoạt động quân sự và có thể trao đổi con tin từ ngày 24/11. Thủ tướng Netanyahu khẳng định lệnh ngừng bắn chỉ là tạm thời và cuộc chiến sẽ tiếp tục sau khi hết thời hạn.

Ngừng bắn = hòa bình?

Thành công        

     1. Chiến tranh vùng Vịnh (1991)

  • Tình huống: Năm 1990, Tổng thống Iraq Saddam Hussein viện cớ Kuwait bí mật hút dầu thô của nước này từ mỏ dầu tranh chấp Rumaila, tấn công xâm lược nước này. Tháng 1/1991, Mỹ dẫn đầu liên quân nhanh chóng đánh bại đạo quân xâm lược của Iraq trên lãnh thổ Kuwait. Tổng thống Bush sau đó tuyên bố ngừng bắn..

  • Kết quả: Thành công. Chiến sự không bùng phát trở lại giữa Iraq và Kuwait sau đó.

 2. Chiến tranh Chechnya lần thứ nhất (1994-1996)

  • Tình huống: Cuộc xung đột giữa Liên bang Nga và Cộng hòa Chechnya Ichkeria từ việc Chính phủ tự trị ở Chechnya tuyên bố độc lập, ly khai vùng này khỏi nước Nga. Chiến sự nổ ra đến năm 1996 Nga đã đưa ra một thỏa thuận ngừng bắn do cả hai bên đều chịu tổn thất nặng nề.

  • Kết quả: Thành công một phần. Năm 1999 do căng thẳng chính trị leo thang Nga và Chechnya đã quay lại chiến tranh.

3. Chiến tranh Afghanistan (2001–2021)

  • Tình huống: cuộc chiến tranh diễn ra sau khi Mỹ xâm lược Afghanistan và tiêu diệt thành công Taliban. Sau đó Taliban được tổ chức lại và tấn công chính quyền Afghanistan với sự can thiệp của nước ngoài. Năm 2020 một thỏa thuận ngừng bắn 7 ngày được đưa ra trong tiến trình đi đến kết thúc chiến tranh ở quốc gia Trung Á này.

  • Kết quả: Thành công. Lệnh ngừng bắn 7 ngày có hiệu lực đã mở đường cho việc ký kết thỏa thuận hòa bình lâu dài giữa Mỹ và Taliban, đồng thời chấm dứt cuộc chiến ở Afghanistan.

Thất bại

1. Nội chiến Syria (2011)

  • Tình huống: Căng thẳng leo cao giữa những người biểu tình và chế độ Bashar-al-Assad. Vào tháng 7, tổ chức chống chính quyền Assad chính thức được thành lập từ các quân nhân đào ngũ ở quân đội Syria mang tên Quân đội Syria Tự do (FSA). Trong khi đó, dân tộc Kurd ở miền Bắc Syria cũng hình thành một đơn vị quân sự riêng để chống chính phủ.

  • Kết quả: Thất bại. Các lệnh ngừng bắn do quốc tế làm trung gian với sự tham gia của Liên hợp quốc, Mỹ và Nga nhưng hòa bình chỉ được một thời gian bạo lực lại leo thang do các bên có quan điểm khác nhau và sự can thiệp của nước ngoài vào cuộc.

2. Nội chiến Sudan (2023)

  • Tình huống: Ngày 15 tháng 4, nội chiến nổ ra giữa Lực lượng vũ trang Sudan (SAF) và Lực lượng hỗ trợ nhanh bán quân sự (RSF) xung quanh cuộc đảo chính quân sự và phân chia quyền lực ở nước này.

  • Kết quả: Thất bại. Nhiều thỏa thuận ngừng bắn nhằm chấm dứt giao tranh đã thất bại và bạo lực đã leo thang mở rộng ở Sudan.

Tín hiệu tích cực

  • Chiến sự tạm thời ngưng mở ra khả năng di tản khỏi vùng chiến đấu, tương lai có thể thực hiện hành lang tiếp tế nhân đạo cho người dân.

  • Israel nhận lại được con tin bị bắt cóc và tù binh, đổi lại cả hai bên đều có thêm thời gian để củng cố lại lực lượng

  • Cải thiện hình ảnh với dư luận thế giới sau thời gian xung đột kéo dài đã khiến nhiều dân thường thiệt mạng, Israel có thể chèo lái lại dư luận quốc tế phản đối sau đợt phản công đẫm máu.

  • Trong tương lai với sự tham gia hòa giải của cộng đồng quốc tế có thể sẽ tiến tới chấm dứt chiến tranh hoàn toàn.

Các nguy cơ tiềm tàng 

  • Là thỏa thuận đôi bên không có sự giám sát đảm bảo của quốc tế, không có căn cứ để khẳng định sẽ có một bên xé bỏ thỏa thuận.

  • Thỏa thuận ngừng bắn có giới hạn thời gian và trong tương lai xung đột sẽ tiếp tục diễn ra cho đến khi một bên đạt được mục đích của mình.

  • Chỉ mang tính chất tạm thời và đề cập đến vấn đề con tin mà chưa xác định về viện trợ nhân đạo, tìm kiếm người mất tích.

  • Hai bên vẫn bỏ ngỏ khả năng đàm phán xa hơn về hòa bình và vẫn thể hiện quyết tâm chính trị của mình với dải Gaza..

Kết luận

Nhìn chung không phải thỏa thuận ngừng bắn nào cũng dẫn đến hòa bình. Việc đạt được một thỏa thuận tạm thời đã là một bước tiến lớn trong đàm phán hướng tới ngừng bắn hoàn toàn giữa hai bên. Tuy nhiên, hành động tấn công Israel của Hamas gây chiến rõ ràng nhưng việc trả đũa từ chính phủ Do Thái đã gây ra thương vong cho hàng chục nghìn người vô tội đã càng đẩy xung đột lên nấc thang mới. Sự can thiệp từ “các bên thứ ba” một phần nguyên do làm mọi thứ phức tạp hơn.

Ngừng bắn chỉ là giải pháp ngắn hạn để hai bên điều chỉnh chiến lược hành động của mình nhằm đạt được mục tiêu chính trị. Muốn giải quyết mâu thuẫn phải từ căn nguyên của mâu thuẫn trả lời cho câu hỏi “tại sao họ làm vậy” để rồi kết nối liên lạc đàm phán dựa trên “giải pháp” mà hai bên mong muốn nhằm biến ngừng bắn (ceasefire) thành đình chiến (armistice) và cuối cùng là thỏa thuận hòa bình (peace agreement).

Phạm Quang Hiền là sinh viên K49 khoa Chính trị Quốc tế và Ngoại giao, ngành Quan hệ Quốc tế, DAV. Sở thích: tìm hiểu về quan hệ quốc tế và lịch sử (chiến tranh), các vấn đề về quân sự, vũ khí; hiện đang làm cộng tác viên của trang nccl.org.

Read More
scholicymaker . scholicymaker .

#4 - Sự kiện - Tàu sân bay Mỹ tới Trung Đông

Ngô Di Lân

Nguồn: AFP

Mỹ đã tăng cường can dự vào cuộc xung đột Israel-Hamas bằng cách điều tàu sân bay thứ hai, USS Eisenhower, tới Đông Địa Trung Hải. Động thái này tái khẳng định nỗ lực của phía Mỹ nhằm ngăn chặn xung đột hiện nay lan rộng thành một cuộc chiến tranh quy mô toàn khu vực, nhưng tính hiệu quả của nó vẫn là một câu hỏi chưa có lời giải đáp.

Khái niệm răn đe

Răn đe (deterrence) nhằm mục đích ngăn chặn đối phương thực hiện một hành động không mong muốn bằng cách tăng chi phí hoặc rủi ro liên quan đến hành động đó. Để ngăn chặn hiệu quả, mối đe dọa phải có đủ uy tín và được truyền đạt rõ ràng. Nói cách khác, răn đe sẽ thất bại nếu đối tượng không tin rằng bên đe doạ có đủ năng lực hoặc ý chí để thực hiện cam kết đã nêu.

Hiệu quả răn đe của hải quân Mỹ

         1. Khủng hoảng eo biển Đài Loan (1995-1996)

  • Tình huống: Trung Quốc đã tiến hành một loạt vụ thử tên lửa gần Đài Loan, cùng với các cuộc tập trận quân sự quy mô lớn, nhằm đe dọa Đài Loan và gây ảnh hưởng đến cuộc bầu cử tổng thống dân chủ đầu tiên của nước này. Mỹ coi đây là mối đe dọa tiềm tàng đối với sự ổn định trong khu vực.

  • Động thái của Mỹ: Mỹ đã triển khai hai nhóm tác chiến tàu sân bay do USS Nimitz và USS Độc lập dẫn đầu đến khu vực, báo hiệu cam kết đối với an ninh của Đài Loan và thể hiện khả năng quân sự của Mỹ.

  • Kết quả: Thành công. Sự hiện diện của lực lượng hải quân Mỹ đóng vai trò là yếu tố ổn định, ngăn chặn Trung Quốc có những hành động hung hăng hơn. Cuộc khủng hoảng đã giảm bớt và Đài Loan đã có thể tiến hành các cuộc bầu cử của mình.

    2. Căng thẳng với Iran (2008)

  • Tình huống: Căng thẳng leo thang ở eo biển Hormuz khi các tàu cao tốc của Iran, được cho là trang bị chất nổ, thực hiện các hành động khiêu khích xung quanh tàu hải quân Mỹ.

  • Động thái của Mỹ: Hải quân Mỹ duy trì sự hiện diện liên tục trong khu vực, tiến hành các cuộc tập trận và nhiệm vụ giám sát để ngăn chặn Iran có những hành động gây hấn hơn nữa.

  • Kết quả: Thành công một phần. Mặc dù không có sự can dự quân sự nào xảy ra và Iran không theo đuổi các hành động khiêu khích ngay lập tức, nhưng tình hình chung về căng thẳng hải quân Mỹ-Iran vẫn là một vấn đề lâu dài.

         3. Iran doạ đóng eo biển Hormuz (2011)

  • Tình huống: Iran đe dọa đóng cửa eo biển Hormuz để trả đũa các lệnh trừng phạt kinh tế, gây nguy hiểm cho tuyến đường vận chuyển dầu quan trọng trên toàn cầu.

  • Động thái của Mỹ: Mỹ tăng cường hiện diện hải quân và cử tàu USS Abraham Lincoln đi qua eo biển này để phô trương sức mạnh.

  • Kết quả: Thành công. Iran đã không hành động trước lời đe dọa đóng cửa eo biển và dòng dầu vẫn ổn định.

         4. Khủng hoảng Triều Tiên (2013)

  • Tình huống: Triều Tiên tiến hành vụ thử hạt nhân lần thứ ba, làm leo thang căng thẳng trên Bán đảo Triều Tiên.

  • Động thái của Mỹ: Mỹ đã triển khai các tàu khu trục và các khí tài hải quân khác tới khu vực, cùng với việc tham gia các cuộc tập trận quân sự chung với Hàn Quốc.

  • Kết quả: Thành công một phần. Mặc dù Triều Tiên vẫn tiếp tục chương trình hạt nhân nhưng sự hiện diện của hải quân Mỹ cùng với các nỗ lực ngoại giao đã giúp ngăn chặn một cuộc khủng hoảng ngay lập tức.

         5. Khủng hoảng Triều Tiên (2017)

  • Tình huống: Căng thẳng gia tăng trở lại sau khi Triều Tiên tiến hành nhiều vụ thử tên lửa và đưa ra lời đe dọa nhằm vào căn cứ quân sự Mỹ ở đảo Guam.

  • Động thái của Mỹ: Mỹ đã triển khai ba tàu sân bay tới khu vực lần đầu tiên sau một thập kỷ, bên cạnh các khí tài hải quân khác, như một sự phô trương lực lượng.

  • Kết quả: Triều Tiên không tấn công Guam hay bất kỳ đồng minh nào khác của Mỹ. Sự hiện diện của lực lượng hải quân Mỹ, cùng với áp lực ngoại giao ngày càng tăng, đã góp phần làm giảm căng thẳng.

6. Căng thẳng Iran (2019)

  • Tình huống: Sau khi Mỹ rút khỏi Thỏa thuận hạt nhân Iran, căng thẳng leo thang, trong đó có các cuộc tấn công vào tàu chở dầu mà Mỹ đổ lỗi cho Iran.

  • Động thái của Mỹ: Mỹ đã triển khai nhóm tấn công tàu sân bay USS Abraham Lincoln và một lực lượng đặc nhiệm ném bom đến khu vực để ngăn chặn.

  • Kết quả: Thành công một phần. Mặc dù việc phô trương sức mạnh này không làm giảm đáng kể căng thẳng trong khu vực hay giải quyết các vấn đề cơ bản, nhưng nó đã ngăn chặn bất kỳ sự leo thang ngay lập tức nào của xung đột quân sự.

Tóm lược kết quả răn đe của Hải quân Mỹ (1995 - nay)

Nhìn chung các nỗ lực răn đe của Hải quân Mỹ đã phát huy hiệu quả trong giai đoạn hậu Chiến tranh Lạnh, với 3 trường hợp thành công và 3 trường hợp thành công một phần. Nhưng cần nói thêm rằng răn đe chỉ có thể vô hiệu hóa hoặc giảm bớt những đe doạ trong ngắn hạn, nhưng thất bại trong giải quyết các vấn đề gốc rễ, do đó chỉ có thể đóng vai trò bổ trợ cho các nỗ lực ngoại giao toàn diện.

Logic của Mỹ

  • Củng cố uy tín: Trong lịch sử, Mỹ đã nhiều lần thể hiện sự sẵn sàng sử dụng vũ lực nhằm củng cố uy tín cho chiến lược răn đe quân sự của mình.

  • Gửi tín hiệu: Việc triển khai tàu sân bay thứ hai cho thấy Mỹ hết sức coi trọng an ninh của đồng minh Israel, đồng thời mong muốn ngăn chặn xung đột lan rộng ở Trung đông.

Răn đe sẽ hiệu quả tới đâu?

  • Hiệu quả răn đe của Mỹ sẽ phụ thuộc rất nhiều vào việc Hamas, Hezbollah và Iran diễn giải những động thái quân sự trên.

  • Việc Mỹ điều hai nhóm tàu sân bay tới Đông Địa Trung Hải sẽ là sự động viên tinh thần rất lớn đối với Israel, nhưng điều này có thể khiến Tel Aviv triển khai chiến dịch quân sự quyết liệt hơn, gây leo thang căng thẳng và gia tăng khả năng các thế lực khác can thiệp.

  • Bên cạnh đó, việc điều tàu chiến tới gần khu vực chiến sự tạo nên nguy cơ kéo Mỹ vào một cuộc chiến mà họ không mong muốn tham gia trong bối cảnh bầu cử 2024 đang tới gần.

Read More
scholicymaker . scholicymaker .

#3 - Sự kiện - Hamas tấn công bất ngờ: Israel tuyên bố chiến tranh

Ngô Di Lân

Nguồn: Nikkei

Bức tranh toàn cảnh

Trong một đợt leo thang xung đột chưa từng có, Hamas đã phát động một cuộc tấn công phối hợp ở quy mô lớn nhằm vào Israel, khiến ít nhất 250 người chết và 1.500 người thương vong. Vụ tấn công đã gây chấn động cộng đồng quốc tế, ảnh hưởng đến quan hệ ngoại giao và có khả năng làm thay đổi cục diện địa chính trị của Trung Đông. Tác động tâm lý đối với người Israel được coi là tương đương cú sốc sau vụ tấn công 11/9 ở Mỹ.

Các phe phái liên quan

  • Hamas: Một lực lượng vũ trang người Palestine cai trị Dải Gaza, bị nhiều quốc gia coi là tổ chức khủng bố, trong đó có Mỹ và EU.

  • Hezbollah: Một lực lượng vũ trang Lebanon được Iran hậu thuẫn, trước đây nhóm này đã chiến đấu với Israel và là một nhân tố quan trọng trong nền chính trị Lebanon.

  • Israel: Một quốc gia Trung Đông với phần lớn dân số là người Do Thái, nước này có xung đột với Palestine về lãnh thổ và tư cách nhà nước.

  • Ả Rập Saudi: Là đồng minh chủ chốt của Mỹ ở Trung Đông, thời gian gần đây nước này có thiện cảm với Israel nhưng chưa chính thức công nhận.

  • Iran: Một cường quốc trong khu vực, là kẻ thù không đội trời chung của Israel và là nước bảo trợ chính cho cả Hamas và Hezbollah.

Diễn biến chính

  1. Cuộc tấn công

    • Quy mô: Đây là cuộc tấn công lớn nhất của Hamas trong nhiều năm qua, liên quan đến các cuộc tấn công phối hợp bằng tên lửa và các cuộc tấn công trên bộ trên lãnh thổ Israel.

    • Thương vong: Hơn 250 người Israel thiệt mạng và ít nhất 1.500 người bị thương. Số lượng con tin vẫn chưa được xác định nhưng được suy đoán là lên tới hàng chục.

    • Thời điểm: Vụ tấn công xảy ra gần 50 năm sau Chiến tranh Yom Kippur (1973), cuộc xung đột giữa Israel và liên minh các quốc gia Ả Rập do Ai Cập và Syria lãnh đạo. Nó cũng trùng với ngày lễ Simchat Torah của người Do Thái.

  2. Israel trả đũa

    • Về mặt quân sự: Thủ tướng Benjamin Netanyahu đã tuyên bố tình trạng chiến tranh và đang chịu áp lực phải có phản ứng quân sự quyết liệt. Ông thề sẽ tiến hành một "cuộc chiến lâu dài và khó khăn" chống lại Hamas.

    • Đoàn kết nội bộ: Cuộc xung đột đã đoàn kết nội bộ giới cầm quyền Israel, ít nhất là tạm thời, mang lại cho Netanyahu sự hậu thuẫn chính trị cho các hành động của mình. Các đảng đối lập đã hủy bỏ các cuộc biểu tình đã lên kế hoạch chống lại ông Netanyahu.

    • Kế hoạch: Với số lượng thương vong và con tin đang tăng dần, một cuộc đổ bộ của quân đội Israel và thậm chí là tái chiếm tạm thời Gaza đang được cân nhắc. Đây sẽ là một sự leo thang đáng kể vì Israel trước đây luôn cảnh giác với các hoạt động sử dụng bộ binh ở Gaza.

  3. Phản ứng quốc tế

  • Phương Tây lên án: Các nhà lãnh đạo ở Tây Âu như Tổng thống Pháp Emmanuel Macron và Thủ tướng Đức Olaf Scholz đã lên án mạnh mẽ Hamas. Macron bày tỏ "sự đoàn kết hoàn toàn với nạn nhân", trong khi Scholz đã lên án vụ tấn công của Hamas trên mạng xã hội.

  • Quan điểm của Mỹ: Mỹ đang đặc biệt thận trọng, cân bằng sự ủng hộ truyền thống dành cho Israel với các nỗ lực ngoại giao nhằm duy trì quan hệ với các quốc gia Ả Rập. Chính quyền Biden đã kêu gọi ngừng bắn ngay lập tức nhưng chưa lên án rõ ràng Hamas.

  • Hỗ trợ từ Iran và Hezbollah: Cả hai đều ca ngợi cuộc tấn công, trong đó Iran thề sẽ đứng về phía các chiến binh Palestine. Thiếu tướng Iran Yahya Rahim Safavi tuyên bố cuộc chiến với Israel là "vinh quang".

Nguồn: NYTimes

Đánh giá

  • Quan hệ Ả Rập Saudi-Israel: Cuộc tấn công có thể là một phản ứng trước mối quan hệ ngày càng nồng ấm giữa Israel với Ả Rập Saudi. Ả Rập Saudi đang đàm phán một hiệp ước phòng thủ với Mỹ để đổi lấy bình thường hóa quan hệ với Israel, một động thái có thể ảnh hưởng tiêu cực đến lợi ích của người Palestine.

  • Tù nhân Palestine: Một trong những mục tiêu của Hamas có thể là bắt giữ con tin để đảm bảo thả các tù nhân Palestine từ cả Bờ Tây và Gaza trong các nhà tù của Israel.

  • Nâng cao uy tín: Cuộc tấn công có thể là một cách để Hamas khẳng định sự phù hợp và khả năng của mình, đặc biệt là trước những nỗi thất vọng về viện trợ tài chính và các hạn chế đối với người lao động.

Hệ luỵ

  • Tam giác Mỹ-Israel-Arab Saudi: Cuộc xung đột có thể làm gián đoạn các cuộc đàm phán đang diễn ra về một hiệp ước liên minh giữa Ả Rập Saudi và Mỹ để đổi lấy việc nước này bình thường hóa quan hệ với Israel.

  • Tác động tiêu cực đến an ninh toàn cầu: Sự leo thang giữa Israel và Hamas không chỉ là vấn đề khu vực; nó có thể hút các cường quốc vào một cuộc xung đột mở, gây bất ổn cho một Trung Đông vốn đã đầy biến động, ảnh hưởng đến an ninh toàn cầu.

Read More
scholicymaker . scholicymaker .

#2 - Sự kiện - Mỹ và Ả rập Saudi tiến tới liên minh?

Ngô Di Lân

Vì sao cần quan tâm?

Mỹ đang đàm phán với Ả Rập Saudi về một hiệp ước phòng thủ chung, giống như các hiệp ước với Nhật Bản và Hàn Quốc. Thỏa thuận này là trọng tâm trong chính sách ngoại giao của Tổng thống Biden nhằm khuyến khích Ả Rập Saudi bình thường hóa quan hệ với Israel. Tuy nhiên, nó đặt ra câu hỏi về sự tham gia của quân đội Mỹ ở Trung Đông và đối mặt với những rào cản tiềm ẩn trong Quốc hội.

Bức tranh tổng thể

Chính quyền Biden đặt mục tiêu kéo Ả Rập Saudi ra khỏi ảnh hưởng của Trung Quốc và coi hiệp ước này là một cách để xoa dịu căng thẳng Ả Rập-Israel. Tuy nhiên, thỏa thuận này mâu thuẫn với mục tiêu đã nêu của Biden là chuyển trọng tâm quân sự của Mỹ từ Trung Đông sang khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.

Một số điểm quan trọng

  • Mô phỏng theo các hiệp ước Đông Á: Mỹ đang xem xét một hiệp ước phòng thủ với Ả Rập Saudi tương tự như hiệp ước với Nhật Bản và Hàn Quốc. Một hiệp ước như vậy thường cam kết hỗ trợ quân sự nếu một trong hai quốc gia bị tấn công trong khu vực hoặc trên lãnh thổ Saudi.

  • Ưu tiên của Saudi: Thái tử Mohammed bin Salman coi hiệp ước quốc phòng là mấu chốt trong cuộc đàm phán của ông với Mỹ về Israel. Các quan chức Saudi tin rằng một thỏa thuận quốc phòng mạnh mẽ sẽ ngăn chặn các cuộc tấn công tiềm tàng của Iran.

  • Tham vọng hạt nhân: Thái tử bin Salman cũng đang tìm kiếm sự hỗ trợ của Hoa Kỳ trong việc phát triển chương trình hạt nhân dân sự, gây lo ngại cho một số quan chức Mỹ về khả năng sử dụng chương trình này cho chương trình vũ khí.

  • Rào cản của Quốc hội: Hiệp ước vấp phải sự phản đối mạnh mẽ tại Quốc hội, đặc biệt là từ Đảng Dân chủ, những người đã chỉ trích Ả Rập Saudi về hồ sơ nhân quyền và vai trò của nước này trong cuộc xung đột Yemen.

  • Sự hiện diện quân sự của Mỹ: Không giống như ở Nhật Bản và Hàn Quốc, hiện tại không có kế hoạch triển khai một lực lượng quân sự lớn của Mỹ tới Ả Rập Saudi theo thỏa thuận quốc phòng mới.

Ý kiến đánh giá

  • Ngoại trưởng Mỹ Antony Blinken tuyên bố rằng bình thường hóa quan hệ giữa Ả Rập Saudi và Israel sẽ là một "sự kiện mang tính đột phá", nhưng cũng thừa nhận rằng việc đạt được thỏa thuận "vẫn là một đề xuất khó khăn".

  • Một số nhà lập pháp của Mỹ, bao gồm cả các đảng viên Đảng Dân chủ hàng đầu, coi Ả Rập Saudi và Hoàng tử Mohammed là những đối tác không đáng tin cậy và ít quan tâm đến lợi ích hoặc nhân quyền của Mỹ.

Tiếp tục theo dõi

  • Liệu Quốc hội có thông qua hiệp ước với 67 phiếu bầu cần thiết tại Thượng viện không?

  • Hiệp ước liên minh này sẽ ảnh hưởng như thế nào đến chiến lược quân sự của Mỹ, đặc biệt là việc nước này tập trung vào khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương?

  • Ả-rập Saudi liệu sẽ yêu cầu những sự nhượng bộ nào từ Israel, đặc biệt liên quan đến vấn đề người Palestine?

Read More
scholicymaker . scholicymaker .

#1 - Sự kiện - Đến lượt Slovakia quay lưng với Ukraine?

Ngô Di Lân

Bức tranh toàn cảnh

Phương Tây ngày càng trở nên lo ngại khi Slovakia dường như sắp gia nhập hàng ngũ những nước có “cảm tình” với Nga. Cựu Thủ tướng Robert Fico, người mới giành chiến thắng áp đảo trong bầu cử quốc hội Slovakia đã tuyên bố sẽ “không gửi dù chỉ là một băng đạn tới Ukraine”. Điều này có thể báo hiểu sự ủng hộ ngày một sụt giảm của châu Âu dành cho Ukraine trong bối cảnh tình hình chiến sự vẫn chưa có hồi kết.

Nguồn ảnh: Martin Divisek/EPA, via Shutterstock (NYTimes)

Những điểm đáng chú ý

  • Slovakia từng là một trong những nước ủng hộ Ukraine mạnh mẽ, và là nước đầu tiên gửi máy bay chiến đấu cho quân đội Ukraine.

  • Ukraine hiện đang phải đối mặt với những thách thức trong cuộc chiến chống lại phe ly khai được Nga hậu thuẫn; mất đi sự ủng hộ của Slovakia có thể gây bất lợi.

  • Sau Ba Lan, Slovakia là nước tiếp theo tuyên bố ngừng ủng hộ chính quyền Kiev. Đây có thể là triệu chứng của một xu thế lớn hơn, cho thấy sự mệt mỏi của các nước phương Tây khi phải đối mặt với khó khăn về kinh tế xã hội kéo dài.

Kỳ vọng gì tới đây?

Kết quả cuộc bầu cử quốc hội Slovakia sẽ có ý nghĩa quan trọng không chỉ đối với tình hình đối nội của Slovakia mà còn có ảnh hưởng sâu rộng hơn đến tình hình quốc tế, đặc biệt liên quan đến cuộc xung đột ở Ukraine và sự đoàn kết của phương Tây trong vấn đề này.

Read More