#15 - Tranh luận tiếp theo về Trí tuệ nhân tạo: Cuộc chơi địa chính trị mới

Dưới đây là bản dịch bài viết “The Next AI Debate Is About Geopolitics” được đăng trên tạp chí Foreign Policy ngày 28/10/2024:

Dữ liệu có thể được ví như "mỏ dầu của tương lai", nhưng khác với dầu mỏ, chính các quốc gia - không phải thiên nhiên - sẽ định đoạt việc xây dựng các trung tâm dữ liệu đặt tại đâu.

Lịch sử cho thấy, nơi khởi nguồn của mỗi cuộc cách mạng công nghiệp đều có tiềm năng định hình lại trật tự thế giới. Cuộc Cách mạng Công nghiệp tại Anh đã biến London thành trung tâm của một đế chế trải dài khắp địa cầu. Kỷ nguyên số được khai sinh tại Thung lũng Silicon, đưa Hoa Kỳ trở thành cái nôi của những gã khổng lồ công nghệ toàn cầu. Thế nhưng, nếu trí tuệ nhân tạo sẽ dẫn dắt cuộc cách mạng công nghiệp kế tiếp, cuộc cách mạng này đã mang tính toàn cầu ngay từ những ngày đầu tiên. Và trong bối cảnh thế giới đang trải qua giai đoạn biến động nhất kể từ thời Chiến tranh Lạnh, việc kiến tạo hạ tầng cho cuộc cách mạng AI sẽ là một thử thách địa chính trị mà cả doanh nghiệp lẫn quốc gia đều phải vượt qua.

Trí tuệ nhân tạo là một công nghệ có khả năng ứng dụng rộng rãi. Nhưng khác với những công nghệ đa năng trước đây như điện hay động cơ hơi nước, các công cụ AI đã lan tỏa nhanh chóng đến mức những đổi mới đột phá trở nên phổ biến gần như chỉ sau một đêm, thể hiện qua các chatbot, công cụ tạo hình ảnh, và ngày càng nhiều trợ lý ảo. Ngành công nghiệp AI cũng phụ thuộc vào một mạng lưới đối tác thương mại toàn cầu, không chỉ bao gồm công nghệ của Mỹ và Trung Quốc, mà còn cả các nhà máy sản xuất chip bán dẫn của Đài Loan, máy quang khắc cực tím của Hà Lan, và nhiều đầu vào quan trọng khác trong chuỗi cung ứng. Cuộc đua AI từ trước đến nay thường xoay quanh việc tranh luận về chip bán dẫn tiên tiến, nhưng giai đoạn tiếp theo còn liên quan đến địa lý và quyền lực. Cụ thể, đâu là những nơi có thể xây dựng các trung tâm dữ liệu để vận hành khối lượng công việc AI? Và ai sở hữu nguồn vốn, năng lượng, và cơ sở hạ tầng cần thiết để vận hành những trung tâm dữ liệu này?

Những câu hỏi về tương lai của AI không chỉ dành cho giới công nghệ. Trung tâm dữ liệu chính là những nhà máy của kỷ nguyên AI, chuyển hóa năng lượng và dữ liệu thành trí tuệ. Các chuyên gia trong ngành ước tính chỉ riêng một vài công ty công nghệ lớn của Mỹ dự kiến sẽ đầu tư hơn 600 tỷ đô la vào cơ sở hạ tầng AI, đặc biệt là trung tâm dữ liệu, trong giai đoạn 2023-2026. Những quốc gia hợp tác với các công ty để xây dựng trung tâm dữ liệu phục vụ AI sẽ có được lợi thế về kinh tế, chính trị và công nghệ. Tuy nhiên, trung tâm dữ liệu cũng tiềm ẩn những nhạy cảm về an ninh quốc gia, bởi chúng thường lưu trữ các chip bán dẫn cao cấp được kiểm soát xuất khẩu, đồng thời là nơi xử lý những thông tin mật của chính phủ, doanh nghiệp và người dùng.

Dù Hoa Kỳ đang dẫn trước Trung Quốc trong nhiều khía cạnh của AI, đặc biệt là về phần mềm và thiết kế chip, nhưng nước Mỹ đang đối mặt với những nút thắt đáng kể trong lĩnh vực trung tâm dữ liệu.

Người ta thường ví dữ liệu như "dầu mỏ mới". Nhưng có một điểm khác biệt then chốt khi nói đến trung tâm dữ liệu. Thiên nhiên quyết định nơi tồn tại các mỏ dầu, nhưng chính các quốc gia mới là người quyết định xây dựng trung tâm dữ liệu ở đâu. Và nếu Hoa Kỳ không thể phá vỡ những nút thắt trong nước, họ sẽ cần tìm giải pháp dự phòng ở nước ngoài. Khả năng xây dựng cơ sở hạ tầng AI toàn cầu chính là cơ hội để các chính phủ và doanh nghiệp thực hành "ngoại giao trung tâm dữ liệu."

Trung tâm dữ liệu đóng vai trò then chốt cho nền kinh tế số và AI. Nhưng việc xây dựng các trung tâm này đang gặp phải bế tắc. Hoa Kỳ hiện là nơi có số lượng trung tâm dữ liệu lớn nhất thế giới, lên đến hàng nghìn cơ sở. Tuy nhiên, lưới điện già cỗi của Mỹ - vốn cung cấp năng lượng cho các trung tâm này - đang chịu áp lực khổng lồ từ nhiều yếu tố phức tạp, bao gồm nhu cầu điện năng tăng cao, việc trì hoãn nâng cấp cơ sở hạ tầng, các hiện tượng thời tiết cực đoan, và quá trình chuyển đổi phức tạp sang năng lượng tái tạo. Trong khi đó, nhu cầu về trung tâm dữ liệu tăng vọt do khối lượng công việc AI ngày càng lớn đang làm trầm trọng thêm những điểm yếu của lưới điện.

Vấn đề không chỉ dừng lại ở việc làm sao đáp ứng được nhu cầu năng lượng, mà còn là đáp ứng ở đâu. Đối với trung tâm dữ liệu, sự thiếu hụt đất đai có điện - hay chính xác hơn là thiếu đất có điện và kết nối cần thiết để hỗ trợ trung tâm dữ liệu quy mô lớn - cùng với những thách thức về chuỗi cung ứng và thời gian cấp phép kéo dài cho cơ sở hạ tầng mới, đang là rào cản lớn trong việc hiện thực hóa tham vọng AI của cả khu vực công và tư nhân.

Bức tường năng lượng cho trung tâm dữ liệu đã được dự báo từ lâu, và sự bùng nổ của AI càng đẩy nhanh tiến trình này. Mỗi lần truy vấn ChatGPT tiêu tốn gần gấp 10 lần điện năng so với một lần tìm kiếm Google. Tỷ lệ này không chỉ giới hạn ở một giao diện - hầu hết các mô hình AI hiện đại đều thực hiện hàng triệu tỷ phép tính mỗi giây, và mỗi phép tính đều cần năng lượng để vận hành. Khối lượng tính toán chưa từng có này ngày càng phụ thuộc vào các đơn vị xử lý đồ họa (GPU) tiêu thụ nhiều năng lượng hơn là các đơn vị xử lý trung tâm (CPU). Để đáp ứng nhu cầu tính toán ngày càng tăng, các GPU hiện đại đang đẩy đến giới hạn về lượng điện năng có thể truyền qua một chip silicon. Song song với sự gia tăng về GPU, việc phổ biến các công cụ AI đánh dấu một bước tăng tốc khác trong nhu cầu năng lượng, khi người tiêu dùng và doanh nghiệp ngày càng phụ thuộc vào AI trên toàn cầu.

Việc chỉ dựa vào các dự báo trong những lĩnh vực năng động và khó đoán định như năng lượng và công nghệ luôn tiềm ẩn rủi ro. Nhưng với yêu cầu tính toán ngày càng cao, rõ ràng nhu cầu năng lượng dự kiến cho các trung tâm dữ liệu trong tương lai chỉ có một hướng: đi lên. Theo nghiên cứu của Goldman Sachs, trung tâm dữ liệu chiếm 3% lượng điện tiêu thụ của Mỹ trong năm 2022, con số này có thể tăng lên 8% vào năm 2030. Ủy ban Quản lý Năng lượng Liên bang dự đoán mức sử dụng của trung tâm dữ liệu sẽ tăng từ 17 gigawatt (GW) năm 2022 lên 35 GW vào năm 2030. Cơ quan Năng lượng Quốc tế dự báo lượng tiêu thụ điện của các trung tâm dữ liệu toàn cầu có thể tăng gấp đôi ngay từ năm 2026, chủ yếu do AI. Nếu nhu cầu điện năng của trung tâm dữ liệu tăng từ 460 terawatt-giờ năm 2022 lên 1.000 terawatt-giờ vào năm 2026 như một số dự đoán, mức tăng này tương đương với lượng điện tiêu thụ của cả Nhật Bản.

Ngay cả ở quy mô nhỏ hơn, kết quả có thể là một sự thay đổi trong những giả định cơ bản về lưới điện chưa từng có trong lịch sử hiện đại của Hoa Kỳ. Mặc dù kinh tế và dân số tăng trưởng, nhu cầu điện ở Mỹ và hầu hết các nền kinh tế hàng đầu khác vẫn ổn định hoặc thậm chí giảm trong hai thập kỷ qua. Đã có những cải thiện về hiệu quả, và cơ cấu nguồn cung điện đã thay đổi trong những năm gần đây, với việc xây dựng quy mô lớn các nguồn phát điện không liên tục, chi phí biên bằng không như gió và mặt trời. Trong khi đó, những nguồn điện được loại bỏ phần lớn là điện nền và điện điều phối được, như than đá, hạt nhân, và các nhà máy điện khí đốt cũ.

Sự phổ biến của AI có thể giải quyết một số thách thức cấp hai mà chính công nghệ này tạo ra, đồng thời góp phần vào quá trình chuyển đổi năng lượng xanh. Chẳng hạn, Bộ Năng lượng Hoa Kỳ đã nhấn mạnh những cơ hội do AI mang lại trong quy hoạch lưới điện, tăng cường khả năng phục hồi của lưới điện, và khám phá vật liệu mới cho công nghệ năng lượng sạch. Tuy nhiên, những cơ hội này không thay đổi được thực tế là các ngành công nghiệp ngày càng đòi hỏi mức độ và loại hình đầu ra chưa từng có từ lưới điện. Nhiều thị trường phát triển có lưới điện chưa sẵn sàng và không quen với việc thích ứng nhanh ở quy mô lớn - tại Hoa Kỳ, thời gian trung bình để xây dựng tài sản lưới điện mới có thể lên đến 10 năm.

Ngay cả khi có đủ điện và kết nối, các trung tâm dữ liệu hiện có của Mỹ vẫn không thể đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng từ khối lượng công việc AI. Các trung tâm dữ liệu của Hoa Kỳ chủ yếu tập trung tại Thung lũng Silicon và Bắc Virginia - đặc biệt là tại "Khu Trung tâm Dữ liệu" ở phía đông Quận Loudoun, ngoại ô Washington, D.C., nơi có mật độ trung tâm dữ liệu lớn nhất thế giới. Nhưng tỷ lệ trống đã xuống mức thấp kỷ lục, chưa đến 3%, nghĩa là hầu hết các cơ sở không thể nhận thêm khối lượng công việc mới.

Việc trang bị cho các trung tâm dữ liệu hiện tại để xử lý khối lượng AI trong tương lai vẫn chưa phải là giải pháp có thể nhân rộng - khối lượng công việc AI đòi hỏi mật độ năng lượng cực cao. Những trung tâm vận hành chip cao cấp thường cần làm mát bằng chất lỏng, khiến việc nâng cấp trong nhiều trường hợp trở nên quá tốn kém hoặc phức tạp. Ngay cả khi được nâng cấp, các công việc đám mây truyền thống không liên quan đến AI trong trung tâm dữ liệu vẫn sẽ không biến mất và vẫn cần được thực hiện ở đâu đó. Kết luận là: Hoa Kỳ cần nhiều năng lượng hơn nữa và nhiều trung tâm dữ liệu đa dạng hơn nữa.

Khi nhu cầu AI tăng lên, tính cấp thiết của vấn đề trung tâm dữ liệu cũng tăng theo. Những tiến bộ trong AI không thể diễn ra nếu không có nguồn điện và đường truyền cần thiết cho khối lượng công việc. Nếu không được giải quyết, những rào cản về năng lượng và tỷ lệ trống của trung tâm dữ liệu có thể đe dọa tương lai của đổi mới AI và khả năng cạnh tranh của Hoa Kỳ.

Trong khi đó, Trung Quốc đang thực thi chiến lược riêng để dẫn đầu về cơ sở hạ tầng AI. Mặc dù nền kinh tế đang chậm lại và nhu cầu năng lượng giảm theo, các khoản đầu tư năng lượng của quốc gia này vẫn mạnh mẽ, với hàng chục lò phản ứng hạt nhân đang được lên kế hoạch hoặc xây dựng. Trung Quốc chiếm một phần ba đầu tư năng lượng sạch toàn cầu, ngay cả khi sản lượng than của họ đạt mức kỷ lục trong năm 2023. Bắc Kinh đang sử dụng nguồn năng lượng đó để thúc đẩy sáng kiến trung tâm dữ liệu quốc gia có tên "Đông Dữ liệu, Tây Tính toán" được khởi động năm 2022, bao gồm khoản đầu tư 6,1 tỷ đô la vào tám trung tâm dữ liệu lớn.

Hoa Kỳ có nhiều công cụ cần thiết để cạnh tranh tại thị trường nội địa và nên khai thác chúng. Đây là một quốc gia giàu năng lượng, sản xuất nhiều dầu mỏ hơn bất kỳ quốc gia nào trong lịch sử, và sản lượng khí đốt tự nhiên của Mỹ đã bùng nổ kể từ cuộc cách mạng khí đá phiến đầu những năm 2000. Một lưới điện mạnh mẽ hơn, tận dụng đa dạng các nguồn năng lượng - bao gồm điện hạt nhân, lò phản ứng mô-đun nhỏ, và các nhà máy điện hạt nhân được tái kích hoạt - có thể thay đổi các tính toán thị trường có lợi cho nước Mỹ.

Tuy nhiên, việc có trữ lượng năng lượng không đồng nghĩa với việc những nguồn lực này có đường truyền tải hay kết nối để phục vụ người dùng cuối, và nguồn năng lượng từ những nơi như Bể Permian ở Texas hay các mỏ dầu Bắc Dakota cần được kết nối với các trung tâm dữ liệu để có thể sử dụng được. Các quy trình phức tạp về quy định và cấp phép ở cấp quốc gia, tiểu bang và địa phương khiến nhiệm vụ này tốn kém cả về vốn lẫn thời gian.

Hoa Kỳ đã từng dẫn đầu các cuộc cách mạng năng lượng trong nước trước đây. Tuy nhiên, những cải cách và đổi mới cần thiết không được đảm bảo sẽ diễn ra với tốc độ hay quy mô mà cuộc cách mạng công nghệ và cạnh tranh địa chính trị hiện nay đòi hỏi, và việc duy trì vị thế dẫn đầu là điều cốt yếu trong cuộc đua này. Mỹ không thể đạt được tự chủ hoàn toàn về AI, đặc biệt là trong lĩnh vực trung tâm dữ liệu. Phần mềm AI phải chạy trên phần cứng AI ở đâu đó - vấn đề là ở đâu. Hoa Kỳ cần phát triển danh sách các đối tác có năng lực, ý chí và lợi ích phù hợp để xây dựng mạng lưới trung tâm dữ liệu toàn cầu an toàn.

Việc phát triển chiến lược cho loại hình ngoại giao trung tâm dữ liệu này đòi hỏi phải nhận thức và giảm thiểu các rủi ro. Trung tâm dữ liệu có thể là mục tiêu của các mối đe dọa mạng và gián điệp, đặc biệt là đối với dữ liệu tài chính và an ninh quốc gia. Những sự kiện như lệnh cấm vận dầu mỏ Ả Rập năm 1973 hay đại dịch COVID-19 càng làm tăng mối lo ngại về việc phụ thuộc vào một hoặc một số ít đối tác nước ngoài về các nguồn lực thiết yếu, bao gồm cả dữ liệu. Một cuộc xung đột địa chính trị hoặc thảm họa thiên nhiên ở điểm nóng như Đài Loan có thể làm gián đoạn nguồn cung chip bán dẫn toàn cầu và làm giảm khả năng bổ sung năng lực tính toán mới của thế giới. Các chip và cáp kết nối GPU được làm từ những vật liệu quan trọng như germanium và gallium, vốn đã từng là đối tượng của các biện pháp kiểm soát xuất khẩu và lệnh cấm của Trung Quốc.

Trong khi đó, cạnh tranh địa chính trị đang khiến các quốc gia hướng đến việc kiểm soát trong nước và địa phương hóa dữ liệu nhiều hơn, hoặc đôi khi là "AI có chủ quyền" - một xu hướng cho thấy ngay cả khi các quốc gia có thể tiếp cận cơ sở hạ tầng dữ liệu ở nơi khác, họ vẫn nỗ lực tăng cường năng lực trong nước. Sẽ có sự dư thừa về cơ sở hạ tầng AI ở cấp quốc gia, chẳng hạn như các quốc gia và công ty mua chip dư thừa và xây dựng thêm trung tâm dữ liệu với mục tiêu nâng cao khả năng phục hồi quốc gia hơn là hiệu quả kinh tế. Điều này sẽ dẫn đến một nhóm người mua GPU đa dạng hơn so với thời kỳ điện toán đám mây, khi các nhà sản xuất chip chỉ bán CPU gần như độc quyền cho một số ít nhà cung cấp dịch vụ đám mây lớn với sức mua tập trung cao.

Khi Hoa Kỳ cân nhắc kế hoạch xây dựng của mình, họ sẽ cần trả lời các câu hỏi về năng lực và cải cách trong nước, cũng như việc những trung tâm dữ liệu đáng tin cậy có thể được xây dựng và kết nối ở đâu ngoài lãnh thổ. Thật vậy, mọi quốc gia sẽ phải đối mặt với những lựa chọn khó khăn về nơi vận hành khối lượng công việc AI của họ. Những tiêu chí nào có thể định hướng cho các quyết định này?

Thứ nhất, những điểm yếu về an ninh quốc gia và thương mại là có thật - nhưng không phải mọi bài học từ các cuộc cạnh tranh công nghệ trước đây đều có thể áp dụng. Dù có những lo ngại tương tự về niềm tin, an ninh và quyền riêng tư, cuộc tranh luận về trung tâm dữ liệu không hoàn toàn tương đồng với những cuộc cạnh tranh trước đây về 5G. Khi đó, phương Tây đã gặp khó khăn trong việc cung cấp một giải pháp thay thế đáng tin cậy và giá cả phải chăng cho Huawei của Trung Quốc, vốn đã trở thành nhà cung cấp viễn thông chính ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở các nước đang phát triển. Tuy nhiên, không một quốc gia hay công ty nào độc quyền kiểm soát tương lai của trung tâm dữ liệu. Hiện có khoảng 8.000 trung tâm dữ liệu trên toàn cầu được xây dựng bởi nhiều công ty đa dạng, cho thấy có rất nhiều đối tác tiềm năng cho việc xây dựng trung tâm dữ liệu.

Thứ hai, chúng ta đã biết những yếu tố nào khiến một địa điểm phù hợp để đặt trung tâm dữ liệu. Khung pháp lý và quy hoạch phải hỗ trợ hoặc thích ứng với việc xây dựng cơ sở hạ tầng hiệu quả. Các quốc gia chủ nhà cần tiếp cận được chip tiên tiến, một chủ đề ngày càng gây tranh cãi với chiến lược AI của Trung Quốc và các biện pháp kiểm soát xuất khẩu đa phương do Mỹ dẫn đầu. Trung tâm dữ liệu cần kết nối số băng thông cao để truyền và nhận dữ liệu từ người dùng. Quan trọng nhất, trung tâm dữ liệu phải hoạt động 24/7, đòi hỏi đất đai có nguồn điện dồi dào, giá cả phải chăng và ổn định.

Thứ ba, rất ít yếu tố trong cuộc cạnh tranh này là bất biến. Đổi mới có thể nâng cao hiệu quả và mở ra những địa điểm mới cho việc xây dựng trung tâm dữ liệu. Các công ty năng lượng sử dụng AI để cải thiện hiệu suất, đặc biệt là trong dự báo cung cầu điện năng. Chính phủ và ngành công nghiệp đang nỗ lực cải thiện hiệu quả của chip, với mạch điện mật độ cao hơn và kiến trúc mới đã giảm đáng kể nhu cầu năng lượng của bán dẫn. Trong khi đó, khối lượng công việc của mô hình ngôn ngữ lớn yêu cầu ít băng thông hơn so với nội dung internet truyền thống như hình ảnh và video, và các ứng dụng AI thường có yêu cầu độ trễ khác với dịch vụ đám mây truyền thống. Mặc dù cuộc tranh luận vẫn chưa ngã ngũ, đổi mới có thể cho phép các trung tâm dữ liệu trong tương lai được xây dựng xa khách hàng hơn.

Nhiều công ty công nghệ lớn đã cam kết về tính bền vững, đòi hỏi ngày càng nhiều nguồn năng lượng tái tạo như gió và mặt trời. Trong khi AI đang thúc đẩy hiệu quả và đẩy nhanh một số khía cạnh của quá trình chuyển đổi sang năng lượng xanh, nhiều hình thức năng lượng tái tạo hiện chỉ cung cấp nguồn điện không liên tục hoặc không đủ cho các trung tâm dữ liệu. Điều này dẫn đến việc các cam kết về tính bền vững của các công ty công nghệ lớn bị xem xét kỹ lưỡng hơn khi họ cố gắng cân bằng giữa đổi mới và mục tiêu môi trường.

Danh sách các địa điểm đáp ứng được tất cả hoặc hầu hết các tiêu chí này là nhỏ, nhưng không phải bằng không. Có những nền dân chủ đã được thiết lập, các quốc gia đang cân bằng giữa Washington và Bắc Kinh, và các quốc gia đang chuyển hướng về địa chính trị với tham vọng dẫn đầu công nghệ. Hoa Kỳ có lợi thế thông qua cả vai trò dẫn đầu công nghệ và quan hệ đối tác với các quốc gia quan trọng đối với tương lai của AI. Hãy coi họ như những quốc gia then chốt trong cuộc chơi AI (AI swing state).

Canada, đối tác thương mại hàng đầu của Hoa Kỳ, là một người chơi mạnh mẽ trong thị trường trung tâm dữ liệu. Quốc gia này có diện tích đất rộng lớn đã được cấp điện và kết nối mạng, gần các nguồn tài nguyên thiên nhiên và năng lượng dồi dào. Các công ty công nghệ lớn và nhà phát triển trung tâm dữ liệu gần đây đã công bố những dự án lớn tại Canada với tổng trị giá hàng chục tỷ đô la, bao gồm các khoản đầu tư vào tỉnh Alberta giàu năng lượng. Hơn hai phần ba năng lượng của Canada đến từ nguồn tái tạo, tạo thêm động lực cho các nhà phát triển trung tâm dữ liệu đang hy vọng thúc đẩy mục tiêu phát thải ròng bằng không. Vị thế của Canada như một đồng minh chủ chốt của Mỹ - thông qua NATO, liên minh tình báo Ngũ Nhãn, và khả năng hợp tác công nghệ AUKUS trong tương lai - trở nên quan trọng khi các công ty và quốc gia cân nhắc các tiêu chí về quy định và an ninh quốc gia.

Trung tâm dữ liệu đã tạo cơ hội cho châu Âu đóng vai trò hàng đầu trong đổi mới công nghệ. Các quốc gia Bắc Âu - vốn dẫn đầu về năng lượng xanh và hiện đều là thành viên NATO kể từ khi Nga tiến hành chiến dịch quân sự toàn diện ở Ukraine năm 2022 - có những công ty công nghệ xuất sắc của riêng họ, bao gồm các tập đoàn viễn thông khổng lồ. Khả năng kết nối, tính bền vững về năng lượng và khả năng tiếp cận nguồn điện từ lâu đã biến họ thành trung tâm dữ liệu cho các công ty công nghệ lớn. Khí hậu mát mẻ của họ cũng giúp ngăn ngừa quá nhiệt trong trung tâm dữ liệu, có khả năng cho phép mức hiệu suất tốt hơn và chi phí thấp hơn trong dài hạn.

Các đồng minh của Mỹ như Nhật Bản và Hàn Quốc có hệ sinh thái công nghệ hàng đầu thế giới và là những nhà lãnh đạo quan trọng trong lĩnh vực AI. Nhật Bản nổi bật với vai trò từng thống trị phần lớn thị trường bán dẫn toàn cầu trong những năm 1980. Trong nỗ lực tái phát triển ngành công nghiệp này trong nước, Tokyo đang đầu tư 0,71% tổng sản phẩm quốc nội cho bán dẫn đến năm 2025 - một con số cao hơn nhiều so với hầu hết các nền kinh tế công nghiệp, bao gồm cả Hoa Kỳ. Và mặc dù nền kinh tế và cơ sở hạ tầng của Ấn Độ không phát triển như các đối tác tiềm năng khác, với năng lượng tái tạo chỉ chiếm 30% lượng điện sử dụng, New Delhi đang thực hiện những khoản đầu tư đáng kể vào trung tâm dữ liệu trong khi củng cố vai trò là đối tác công nghệ với các công ty phương Tây và thân phương Tây thông qua các diễn đàn như Bộ Tứ và Hành lang Kinh tế Ấn Độ-Châu Âu-Trung Đông.

Có những quốc gia mà Washington đang tìm cách hợp tác trong cuộc cạnh tranh toàn cầu với Trung Quốc, đồng thời cũng có tiềm năng đặt thêm trung tâm dữ liệu phục vụ khối lượng công việc AI. Brazil, một đồng minh quan trọng ngoài NATO, sản xuất 83% năng lượng từ nguồn tái tạo, chủ yếu thông qua các nhà máy thủy điện lớn, mặc dù việc tiếp cận điện ổn định vẫn là thách thức ở một số khu vực của đất nước. Việt Nam - hiện là nguồn nhập khẩu lớn thứ sáu của Mỹ - và Philippines, quốc gia có hiệp ước phòng thủ chung với Hoa Kỳ, cũng là những ứng viên tiềm năng.

Các quốc gia vùng Vịnh Ả Rập ở Trung Đông mang đến nhiều cơ hội đầy hứa hẹn cho trung tâm dữ liệu AI. Với những nhà lãnh đạo trẻ, đầy tham vọng, các quốc gia này không chỉ nhắm đến việc xuất khẩu dầu mỏ, mà còn cả AI. Như một quan chức cấp cao của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (UAE) gần đây đã nhấn mạnh: "Chúng tôi đã bỏ lỡ cuộc cách mạng công nghiệp đầu tiên, nhưng chúng tôi sẽ không bỏ lỡ cuộc cách mạng AI."

Hội đồng Hợp tác vùng Vịnh bao gồm các quốc gia giàu năng lượng với cơ sở hạ tầng số tiên tiến. Ả Rập Saudi và UAE có tỷ lệ thâm nhập internet thuộc hàng cao nhất thế giới. Các cáp quang biển - xương sống của internet hiện đại - có các điểm nút quan trọng ở Biển Đỏ và vùng Vịnh Ba Tư, nơi vận chuyển 90% lưu lượng dữ liệu châu Á-châu Âu. Vị trí địa lý của khu vực, kết nối châu Á và châu Âu, có thể mang lại vai trò khác biệt trong việc đưa các nước đang phát triển vào kỷ nguyên AI.

Làn sóng vốn dồi dào đã định hình lại Trung Đông, khiến khu vực vùng Vịnh nổi lên vượt trội so với các nhà lãnh đạo khu vực truyền thống như Ai Cập và Syria. Với nhu cầu lịch sử và liên tục về hydrocacbon - hơn 80% nhu cầu năng lượng toàn cầu vẫn được đáp ứng bằng nhiên liệu hóa thạch - họ cũng có khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn, linh hoạt cần thiết cho đầu tư trung tâm dữ liệu. Tổng cộng 11,3 nghìn tỷ đô la được quản lý bởi các quỹ đầu tư quốc gia trên toàn cầu, và năm trong số mười quỹ hoạt động tích cực nhất nằm ở các quốc gia vùng Vịnh Ả Rập. Mỗi quốc gia và quỹ đầu tư quốc gia đều có chiến lược khác nhau. Tuy nhiên, tất cả đều đang chuyển nguồn vốn từ dầu mỏ sang đầu tư vào chuyển đổi năng lượng và các ngành công nghiệp trong nước, từ khoa học đời sống đến viễn thông và sản xuất.

Một khu vực vùng Vịnh hiện đại hóa, tiên tiến về công nghệ, với các nhà lãnh đạo nhìn thấy nhiều cơ hội hợp tác với phương Tây là phù hợp với lợi ích của Washington. Và trong khi xung đột đã làm chậm tăng trưởng ở nhiều nơi trong khu vực, các nền kinh tế vùng Vịnh vẫn được bảo vệ và tiếp tục phát triển. AI là một phần của sự chuyển đổi đó, khi các nhà lãnh đạo hiểu rằng nó sẽ thúc đẩy phát triển quốc gia và đa dạng hóa kinh tế của các quốc gia vùng Vịnh trong nhiều ngành công nghiệp. Tầm nhìn 2030 của Ả Rập Saudi ngày càng tập trung vào công nghệ, với kế hoạch đầu tư 100 tỷ đô la. UAE đã ký kết các thỏa thuận gắn kết đầu tư của quốc gia này chặt chẽ hơn với công nghệ từ Hoa Kỳ và các đối tác phương Tây khác. Với World Cup FIFA 2022, Qatar đã xây dựng các dự án cơ sở hạ tầng quy mô lớn. Theo Chiến lược AI Quốc gia 2019, thị trường AI của Qatar đã phát triển đáng kể và đang giúp chuyển đổi Doha thành nền kinh tế dựa trên tri thức với các doanh nghiệp quốc gia hàng đầu trong các ngành như năng lượng và hàng không.

Danh sách đối tác này không phải là đầy đủ, nhưng nó cho thấy loạt các địa điểm tiềm năng cho hợp tác công nghệ và cạnh tranh thương mại và địa chính trị. Khi khối lượng công việc AI mở rộng và chuyển từ đào tạo sang suy luận - quá trình mà một mô hình đã được huấn luyện đưa ra kết luận - lượng tính toán cần thiết có thể tăng nhanh hơn nữa. Ngoại giao trung tâm dữ liệu - chủ động xác định các đối tác quốc tế có năng lực, sẵn sàng và đáng tin cậy; tập hợp vốn công và tư; xác định và giải quyết rủi ro về an ninh và quyền riêng tư; và khuyến khích đổi mới trong toàn bộ hệ thống công nghệ - đang trở nên cấp thiết hơn, và đầy hứa hẹn hơn.

Những công nghệ mang tính cách mạng đã biến các địa điểm mới trở nên quan trọng về mặt địa chính trị trong suốt lịch sử. Trong thế kỷ 19, đường sắt đã kết nối các bờ biển của Hoa Kỳ và mở ra vùng trung tâm Á-Âu giàu tài nguyên cho cuộc cạnh tranh giữa các đế chế. Trong thế kỷ 20, mạng lưới viễn thông đã giúp gửi thông tin ngay lập tức vòng quanh địa cầu. Ngày nay, việc xây dựng trung tâm dữ liệu tạo cơ hội cho các quốc gia mới dẫn đầu trong những khía cạnh của điều có thể trở thành cuộc cách mạng công nghiệp toàn cầu tiếp theo.

Điều hướng địa chính trị của cuộc cạnh tranh này sẽ đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa khu vực công và tư. Không phải quốc gia nào cũng sẽ trở thành nhà lãnh đạo thế giới về AI. Nhưng nhiều quốc gia hơn, không chỉ Hoa Kỳ và Trung Quốc, có thể dẫn đầu. Để chiến thắng trong cuộc cạnh tranh địa chính trị với mức độ cao như hiện nay, Hoa Kỳ sẽ cần tận dụng lợi thế không đối xứng của mình về liên minh và quan hệ đối tác toàn cầu, cả trong khu vực công và tư nhân. Việc xây dựng trung tâm dữ liệu đặt địa lý vào trung tâm của tiến bộ và cạnh tranh công nghệ. Nếu Hoa Kỳ thành công, khả năng cao thế giới tương lai, nơi máy móc đóng vai trò lớn hơn trong cuộc sống hàng ngày, cũng sẽ là một thế giới với sự thịnh vượng và tự do lớn hơn cho con người.

Nhận xét:

Bài viết đã chỉ ra một sự chuyển dịch quan trọng trong cuộc đua AI toàn cầu: cuộc cách mạng công nghệ lần này không chỉ xoay quanh phần mềm hay chip bán dẫn, mà còn về việc kiểm soát "nhà máy" của kỷ nguyên AI - các trung tâm dữ liệu. Khác với dầu mỏ hay tài nguyên thiên nhiên, vị trí của các trung tâm dữ liệu được định đoạt bởi chính sách và chiến lược, tạo ra một động lực địa chính trị mới trong đó các quốc gia vừa và nhỏ đều có cơ hội định vị mình như những mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Với Việt Nam, thời điểm này mang tính bước ngoặt. Trong bối cảnh Mỹ đang tích cực tìm kiếm các đối tác chiến lược mới và chuỗi cung ứng công nghệ đang có xu hướng đa dạng hóa, tránh phụ thuộc vào Trung Quốc, vị thế của Việt Nam - được đề cập trong bài như một đối tác tiềm năng - đang ngày càng được củng cố. Đặc biệt, những động thái gần đây trong phát triển ngành công nghiệp bán dẫn đã tạo tiền đề cho việc xây dựng một hệ sinh thái công nghệ tích hợp, từ sản xuất chip đến vận hành trung tâm dữ liệu, mở ra cơ hội để Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng AI toàn cầu.

Tuy nhiên, để nắm bắt cơ hội này, Việt Nam trước hết cần giải quyết được những bài toán cơ bản về hạ tầng và thể chế. Quan trọng nhất là việc hiện đại hóa và mở rộng lưới điện để đảm bảo nguồn điện ổn định, dồi dào cho các trung tâm dữ liệu - một yêu cầu then chốt mà bài viết nhấn mạnh nhiều lần. Song song với đó là nhu cầu cấp thiết về một khung pháp lý toàn diện cho quản trị dữ liệu, chiến lược phát triển nguồn nhân lực kỹ thuật cao, và giải pháp công nghệ làm mát phù hợp với điều kiện khí hậu nhiệt đới của Việt Nam.

Nhìn xa hơn, chiến lược phát triển trung tâm dữ liệu cần được đặt trong bối cảnh rộng lớn của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và các xu hướng địa chính trị đang định hình lại trật tự thế giới. Việc tích hợp đồng thời chiến lược phát triển bán dẫn và trung tâm dữ liệu không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp như thu hút đầu tư và tạo việc làm chất lượng cao, mà còn là cơ hội để Việt Nam định vị mình như một trung tâm công nghệ quan trọng trong khu vực, góp phần đa dạng hóa quan hệ đối tác chiến lược và tăng cường vị thế địa chính trị trong kỷ nguyên số.

Previous
Previous

#16 - Sự trở lại của Samuel Huntington

Next
Next

#14 - Thư ngỏ gửi Tổng thống Mỹ từ Singapore