#17 - Cuộc Chạy Đua Bán Dẫn Toàn Cầu: Tác động của Đối Tác Chiến Lược ASML-Imec với chuỗi cung ứng công nghệ

Ngô Hoàng

Thỏa thuận hợp tác mới giữa ASML và Imec đánh dấu một bước tiến quan trọng trong cuộc chạy đua công nghệ bán dẫn toàn cầu, phản ánh rõ nét chính sách sản xuất "dựa vào đồng minh" (friend-shoring) mà Mỹ và các đồng minh đang triển khai để bảo vệ và tăng cường vị thế công nghệ của phương Tây. Sự hợp tác này không chỉ đơn thuần là một thỏa thuận kỹ thuật giữa hai tổ chức hàng đầu, mà còn là biểu hiện cụ thể của chiến lược địa chính trị nhằm kiểm soát chuỗi cung ứng bán dẫn trong bối cảnh căng thẳng công nghệ ngày càng leo thang giữa các cường quốc.

Thỏa thuận hợp tác năm năm giữa nhà sản xuất thiết bị quang khắc (lithography) hàng đầu thế giới ASML của Hà Lan và trung tâm nghiên cứu vi điện tử Imec của Bỉ mở ra cánh cửa cho việc nghiên cứu và phát triển công nghệ bán dẫn dưới 2 nanomet (nm) - một ngưỡng kỹ thuật đòi hỏi những công cụ quang khắc tinh vi tiên tiến nhất hiện nay. Đáng chú ý, Imec sẽ được tiếp cận trực tiếp với công nghệ Cực Tím Cực Ngắn Độ Mở Số Cao (EUV High-NA) tại chính cơ sở của mình ở Leuven, Bỉ, một bước tiến so với việc phải thực hiện nghiên cứu tại cơ sở của ASML ở Veldhoven, Hà Lan trước đây.

Công nghệ EUV Độ Mở Số Cao với khả năng tạo ra các mẫu có độ phân giải 8 nm trong một lần phơi sáng không chỉ là chìa khóa để sản xuất vi mạch ở các tiến trình dưới 2 nm mà còn mở ra khả năng cách mạng hóa nhiều lĩnh vực ứng dụng từ điện toán hiệu suất cao đến trí tuệ nhân tạo. Sự phức tạp của công nghệ này đã tạo ra rào cản tự nhiên, với chi phí ước tính khoảng 350 triệu đô la Mỹ cho mỗi hệ thống, hạn chế số lượng các tổ chức có thể tiếp cận.

Trong bối cảnh địa chính trị hiện tại, thỏa thuận này phản ánh chiến lược "friend-shoring, tức chuyển dịch chuỗi cung ứng về lãnh thổ các quốc gia đồng minh thay vì phụ thuộc vào các quốc gia đối thủ. Mỹ và châu Âu đang nỗ lực xây dựng một hệ sinh thái bán dẫn khép kín giữa các nước đồng minh, nhằm giảm thiểu rủi ro bị gián đoạn chuỗi cung ứng từ các yếu tố địa chính trị không lường trước được. Chiến lược này vượt xa hơn việc đơn thuần tìm kiếm chuỗi cung ứng an toàn. Nó phản ánh một sự thay đổi cơ bản trong tư duy về toàn cầu hóa, từ việc tối ưu hóa hiệu quả kinh tế sang ưu tiên an ninh công nghệ và khả năng phục hồi.

Vai trò của ASML trong chiến lược này không thể bị đánh giá thấp. Là nhà sản xuất duy nhất trên thế giới có khả năng cung cấp máy khắc họa tinh vi EUV tiên tiến, ASML nắm giữ vị thế độc quyền trong chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu. Điều này tạo ra một đòn bẩy địa chính trị mạnh mẽ cho phương Tây trong việc định hình tiến trình phát triển công nghệ bán dẫn toàn cầu. Đáng chú ý, việc cung cấp công nghệ EUV Độ mở số cao cho Imec nằm trong dự án Thế hệ Tiếp theo-7A (Next Gen-7A) và được tài trợ bởi chính phủ Hà Lan như một Dự án Quan trọng vì Lợi ích chung của châu Âu (IPCEI). Điều này minh chứng cho việc các quốc gia châu Âu đang hợp tác chặt chẽ để duy trì vị thế dẫn đầu trong cuộc đua công nghệ bán dẫn, với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ các chính sách công.

Trong bối cảnh cuộc chiến thương mại và công nghệ Mỹ-Trung đang diễn ra, thỏa thuận ASML-Imec có ý nghĩa chiến lược sâu sắc. Mỹ đã áp đặt các biện pháp kiểm soát xuất khẩu nghiêm ngặt đối với công nghệ bán dẫn tiên tiến sang Trung Quốc, và đã gây áp lực lên các đồng minh, bao gồm Hà Lan, để hạn chế việc bán các thiết bị khắc họa tinh vi tiên tiến cho Trung Quốc. ASML, dưới áp lực này, đã ngừng bán các hệ thống EUV cho Trung Quốc, góp phần làm chậm sự phát triển của ngành công nghiệp bán dẫn nước này. Trung Quốc đang đáp trả bằng việc tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ bán dẫn nội địa, với mục tiêu đạt được tự chủ về công nghệ. Tuy nhiên, khoảng cách công nghệ trong lĩnh vực khắc họa tinh vi tiên tiến vẫn rất lớn, và những hạn chế tiếp cận công nghệ EUV đang đặt ra thách thức đáng kể cho tham vọng của Trung Quốc trong việc phát triển vi mạch tiên tiến nhất.

Việc thiết lập trung tâm nghiên cứu EUV Độ Mở Số Cao tại Imec ở châu Âu, thay vì ở châu Á, là một động thái chiến lược nhằm giữ công nghệ này trong tầm kiểm soát của phương Tây. Imec, với vai trò là trung tâm nghiên cứu hợp tác, sẽ cho phép các công ty và học viện từ các quốc gia đồng minh tiếp cận công nghệ này, trong khi vẫn duy trì các hạn chế đối với các thực thể từ các quốc gia bị coi là đối thủ chiến lược. Hơn nữa, sự hợp tác này không chỉ giới hạn ở việc phát triển công nghệ vi mạch logic dưới 2 nanomet, mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như công nghệ quy trình bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên động (DRAM), quang điện tử silicon và các giải pháp đóng gói tiên tiến. Điều này cho thấy một chiến lược toàn diện nhằm duy trì sự thống trị của phương Tây trong toàn bộ chuỗi giá trị bán dẫn, từ thiết kế đến sản xuất và đóng gói.

Một yếu tố quan trọng trong cuộc chạy đua bán dẫn toàn cầu là vai trò đặc biệt của Đài Loan và Công ty Sản xuất Chất bán dẫn Đài Loan (TSMC) - nhà sản xuất vi mạch theo hợp đồng lớn nhất thế giới. TSMC hiện đang sản xuất phần lớn các vi mạch tiên tiến nhất toàn cầu và là đối tác quan trọng của cả ASML và Imec. Trong chiến lược "kết nối đồng minh", Đài Loan đóng vai trò then chốt như một đồng minh công nghệ quan trọng của phương Tây. Tuy nhiên, sự tập trung cao độ của năng lực sản xuất tại Đài Loan cũng tạo ra rủi ro chuỗi cung ứng riêng. Điều này một phần giải thích cho những nỗ lực gần đây của TSMC trong việc mở rộng sản xuất sang Nhật Bản, Mỹ và châu Âu - một chiến lược phù hợp với mục tiêu "kết nối đồng minh" rộng lớn hơn và nhằm phân tán rủi ro địa chính trị.

Tuy nhiên, chiến lược friend-shoring không phải không có rủi ro. Việc giới hạn hợp tác công nghệ trong một nhóm các quốc gia đồng minh có thể dẫn đến sự phân mảnh của chuỗi cung ứng toàn cầu và làm tăng chi phí sản xuất. Nó cũng có thể thúc đẩy các quốc gia như Trung Quốc đầu tư mạnh mẽ hơn vào việc phát triển các công nghệ thay thế, dẫn đến sự xuất hiện của các chuỗi cung ứng song song và có thể làm giảm hiệu quả kinh tế của ngành công nghiệp bán dẫn toàn cầu. Ngoài ra, việc giảm hợp tác quốc tế rộng rãi trong nghiên cứu có thể làm chậm tốc độ đổi mới công nghệ. Lịch sử đã chứng minh rằng các đột phá khoa học thường xuất phát từ sự giao thoa giữa các nền văn hóa và hệ thống tư duy khác nhau. Việc hạn chế quá mức sự hợp tác này có thể vô tình làm giảm khả năng đổi mới tổng thể.

Đối với các nhà hoạch định chính sách, thỏa thuận ASML-Imec minh họa cho sự cần thiết phải cân bằng giữa an ninh quốc gia và hiệu quả kinh tế. Mặc dù việc bảo vệ công nghệ quan trọng là cần thiết, các chính sách quá hạn chế có thể cản trở đổi mới và tăng trưởng. Cách tiếp cận cân bằng hơn có thể là tập trung vào việc bảo vệ các công nghệ thực sự quan trọng (như khắc họa tinh vi EUV), trong khi vẫn cho phép hợp tác rộng rãi hơn trong các lĩnh vực ít nhạy cảm. Một giải pháp tiềm năng là phát triển các khuôn khổ đa phương mới cho hợp tác công nghệ có kiểm soát, tương tự như các cơ chế kiểm soát vũ khí quốc tế. Các khuôn khổ như vậy có thể cho phép hợp tác trong các lĩnh vực như nghiên cứu cơ bản và các ứng dụng dân sự, đồng thời vẫn duy trì kiểm soát đối với các công nghệ có khả năng ứng dụng quân sự hoặc giám sát.

Tóm lại, thỏa thuận hợp tác giữa ASML và Imec không chỉ là một bước tiến kỹ thuật trong việc phát triển công nghệ bán dẫn tiên tiến, mà còn là một động thái chiến lược trong cuộc chạy đua địa chính trị rộng lớn hơn về công nghệ. Nó minh họa cho cách các quốc gia phương Tây đang sử dụng chiến lược "kết nối đồng minh" để bảo vệ và tăng cường vị thế công nghệ của mình, đồng thời phản ánh sự chuyển dịch từ toàn cầu hóa không giới hạn sang mô hình hợp tác có chọn lọc giữa các đồng minh tin cậy. Sự thành công của chiến lược này sẽ phụ thuộc vào khả năng của các quốc gia đồng minh trong việc duy trì sự đoàn kết chính trị, cam kết đầu tư dài hạn vào nghiên cứu và phát triển, và khả năng phát triển các khung pháp lý hiệu quả điều chỉnh việc chia sẻ và bảo vệ công nghệ quan trọng. Khi cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu tiếp tục leo thang, những thỏa thuận như vậy sẽ ngày càng trở nên quan trọng trong việc định hình tương lai của nền kinh tế số toàn cầu và trật tự địa chính trị thế kỷ 21.

Next
Next

#16 - Nghiên cứu khoa học não bộ: Hàm ý cho ngoại giao