#13 - “Học thuyết” Kamala Harris?

Dưới đây là tóm tắt và bình luận ngắn về bài viết “The Kamala Harris Doctrine”, được đăng trên tạp chí Foreign Policy ngày 26/7/2024:

Trong truyền thống chính sách đối ngoại Hoa Kỳ, khái niệm "học thuyết" (doctrine) đã đóng vai trò quan trọng trong việc định hình và truyền đạt tầm nhìn chiến lược của các tổng thống. Từ Học thuyết Monroe năm 1823 đến Học thuyết Truman sau Thế chiến II, và gần đây hơn là Học thuyết Bush về chiến tranh phòng ngừa (preventive war), mỗi học thuyết đều phản ánh cách tiếp cận riêng của mỗi vị tổng thống đối với vai trò của Hoa Kỳ trên trường quốc tế và cách ứng phó với các thách thức an ninh.

Tuy nhiên, trong thế giới ngày càng phức tạp và đa cực hiện nay, việc xây dựng một học thuyết rõ ràng và nhất quán trở nên khó khăn hơn. Các tổng thống gần đây thường phải đối mặt với một loạt các vấn đề đa dạng và liên kết chặt chẽ, từ biến đổi khí hậu đến chủ nghĩa khủng bố xuyên quốc gia, đòi hỏi sự linh hoạt và phản ứng nhanh hơn là một cách tiếp cận cứng nhắc.

Trong bối cảnh đó, việc xem xét quan điểm đối ngoại của Phó Tổng thống Kamala Harris trở nên đặc biệt quan trọng khi bà đang trong quá trình tranh cử tổng thống. Mặc dù chưa thể nói đến một "Học thuyết Harris" hoàn chỉnh, nhưng việc phân tích các quan điểm và hành động của bà có thể cung cấp những manh mối quan trọng về hướng đi tiềm năng của chính sách đối ngoại Hoa Kỳ nếu bà đắc cử.

Quan điểm đối ngoại của Kamala Harris, dựa trên những phát biểu và hành động trước đây, cho thấy sự kế thừa nhiều chính sách của chính quyền Biden, nhưng có một số điểm nhấn riêng. Cách tiếp cận của bà đối với các vấn đề toàn cầu chịu ảnh hưởng từ xuất thân là người nhập cư, kinh nghiệm chính trường California, và vai trò Phó Tổng thống của ông Joe Biden.

Ảnh: Foreign Policy

Về chính sách với Trung Quốc, Harris nhiều khả năng sẽ duy trì chiến lược vừa cạnh tranh vừa hợp tác. Bà đã lên tiếng phê phán các thông lệ thương mại và tình hình nhân quyền của Trung Quốc, đặc biệt là ở Hồng Kông và Tân Cương, trong khi vẫn nhìn nhận nhu cầu hợp tác về các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu. Harris chú trọng việc củng cố các liên minh ở khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương để đối trọng với ảnh hưởng của Trung Quốc, thể hiện qua nhiều chuyến công du Đông Nam Á khi làm Phó Tổng thống. Dù trước đây bà từng bày tỏ nghi ngờ về việc áp thuế diện rộng đối với hàng hóa Trung Quốc, quan điểm của bà có thể sẽ thay đổi trong bối cảnh địa chính trị hiện nay.

Đối với Ấn Độ và Nam Á, Harris được kỳ vọng sẽ tiếp tục thắt chặt quan hệ Mỹ-Ấn, đặc biệt trong lĩnh vực quốc phòng và công nghệ. Gốc gác Ấn Độ tạo cho bà một mối liên hệ đặc biệt với khu vực này, dù điều này có thể không làm thay đổi đáng kể chính sách. Harris đã có tiếng nói mạnh mẽ hơn Biden trong việc chỉ trích hồ sơ nhân quyền của Ấn Độ, đặc biệt là vấn đề Kashmir. Tuy nhiên, lợi ích chiến lược có thể sẽ khiến bà giảm bớt những chỉ trích công khai. Cách tiếp cận của bà đối với khu vực Ấn Độ Dương-Thái Bình Dương rộng lớn có thể sẽ vẫn là trọng tâm chính, dựa trên kinh nghiệm đại diện chính quyền tại các hội nghị cấp cao khu vực.

Chính sách thương mại của Harris có thể sẽ hướng đến người lao động và chú trọng môi trường. Bà đã tỏ ra dè dặt với các thỏa thuận thương mại trước đây như NAFTA, cho rằng cần có biện pháp bảo vệ lao động và môi trường mạnh mẽ hơn. Mặc dù chỉ trích các thông lệ thương mại của Trung Quốc, bà vẫn công nhận nhu cầu hợp tác về các vấn đề toàn cầu. Cách tiếp cận của bà có thể sẽ là các biện pháp bảo hộ có trọng điểm đối với các ngành then chốt thay vì áp thuế diện rộng, dù bà có thể sẽ chịu áp lực phải duy trì một số biện pháp bảo hộ.

Về xung đột Nga-Ukraine và vai trò của NATO, Harris đã thể hiện cam kết mạnh mẽ với liên minh và nguyên tắc phòng thủ tập thể. Bà liên tục khẳng định tầm quan trọng của NATO và lên án “hành động xâm lược của Nga” ở Ukraine. Nếu trở thành tổng thống, bà có thể sẽ tiếp tục ủng hộ mạnh mẽ Ukraine đồng thời buộc Nga chịu trách nhiệm về hành động của mình. Cách tiếp cận của bà có thể kết hợp áp lực ngoại giao, trừng phạt kinh tế và viện trợ quân sự cho Ukraine.

Cách tiếp cận của Harris đối với xung đột Israel-Palestine có thể sẽ kế thừa phần lớn chính sách của Biden nhưng có thể sẽ thể hiện sự đồng cảm hơn với nỗi đau của người Palestine. Bà đã khẳng định quyền tự vệ của Israel trong khi kêu gọi bảo vệ thường dân ở Gaza tốt hơn. Là tổng thống, bà có thể sẽ tiếp tục nỗ lực môi giới ngừng bắn và đảm bảo việc thả con tin, đồng thời có thể chú trọng hơn vào việc giải quyết cuộc khủng hoảng nhân đạo ở Gaza.

Đối với châu Phi, Harris có thể sẽ ưu tiên giao lưu cấp cao qua các chuyến thăm và hội nghị thượng đỉnh, tập trung vào việc thúc đẩy dân chủ và pháp quyền. Chính sách của bà sẽ nhằm cạnh tranh với ảnh hưởng của Nga và Trung Quốc trên lục địa trong khi mở rộng quan hệ thương mại và đầu tư. Bà có thể sẽ gặp khó khăn trong việc thuyết phục các nhà lãnh đạo châu Phi về cam kết của Hoa Kỳ đối với việc thúc đẩy dân chủ, do việc ưu tiên quan hệ đối tác an ninh với các chế độ độc tài trong quá khứ.

Về vấn đề nhập cư, cách tiếp cận của Harris chịu ảnh hưởng từ vai trò của bà trong việc giải quyết nguyên nhân gốc rễ của di cư từ Trung Mỹ. Bà có thể sẽ tiếp tục nỗ lực kích thích đầu tư tư nhân vào khu vực trong khi cân bằng giữa việc kiểm soát biên giới và duy trì bản sắc của Hoa Kỳ như một quốc gia của người nhập cư. Xuất thân là con của người nhập cư và kinh nghiệm chính trường California có thể ảnh hưởng đến cách nhìn của bà về vấn đề phức tạp này.

Tóm lại, đường lối đối ngoại Harris sẽ kế thừa phần lớn cách tiếp cận của Biden, nhưng có thể sẽ có những thay đổi trong việc nhấn mạnh vào nhân quyền, biến đổi khí hậu và tương tác với các nước đang phát triển. Xuất thân cá nhân và kinh nghiệm phó tổng thống của bà có thể sẽ tạo nên một cách tiếp cận tinh tế đối với các thách thức toàn cầu, cân bằng giữa lợi ích chiến lược và các giá trị Mỹ.

Nhận xét:

Quan điểm đối ngoại của Harris hay cái mà người Mỹ thích gọi là “học thuyết”, dù có những nét riêng, vẫn chưa thể hiện rõ một tầm nhìn chiến lược đột phá. Bà đang cố gắng cân bằng giữa việc duy trì sự kế thừa từ chính sách của Biden, đồng thời thể hiện cá tính riêng, nhưng điều này có thể tạo ra một chính sách thiếu rõ ràng, không sắc nét trong bối cảnh địa chính trị ngày càng phức tạp. Đặc biệt, cách tiếp cận của bà đối với Trung Quốc và các vấn đề nhạy cảm như nhân quyền có thể sẽ gặp thách thức lớn khi phải đối mặt với thực tế quyền lực toàn cầu đang dịch chuyển theo hướng bất lợi cho Mỹ.

Nếu đắc cử, Harris sẽ phải đối mặt với áp lực to lớn từ cả trong và ngoài nước để chứng minh khả năng lãnh đạo của mình. Việc cân bằng giữa các mục tiêu đối ngoại và nhu cầu chính trị nội bộ sẽ là một thử thách lớn, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội Mỹ đang bị phân cực sâu sắc. Khả năng của bà trong việc xây dựng đồng thuận và duy trì các liên minh quốc tế sẽ là chìa khóa quyết định hiệu quả của chính sách đối ngoại. Tuy nhiên, với nền tảng đa dạng và kinh nghiệm chính trị của mình, Harris có tiềm năng mang lại một góc nhìn mới mẻ và toàn diện hơn cho chính sách đối ngoại Mỹ, đặc biệt là trong việc giải quyết các vấn đề toàn cầu như biến đổi khí hậu và bất bình đẳng.

Về lâu dài, thành công của Harris trong việc thực thi chính sách đối ngoại sẽ phụ thuộc vào khả năng của bà trong việc xây dựng một đội ngũ cố vấn mạnh mẽ, linh hoạt trong việc đối phó với các cuộc khủng hoảng bất ngờ, và duy trì sự ủng hộ của Quốc hội. Điều quan trọng là bà phải thể hiện được một tầm nhìn rõ ràng và nhất quán về vị thế của Mỹ trên trường quốc tế, đồng thời phải có khả năng thích ứng với những thay đổi nhanh chóng trong trật tự thế giới. Nếu làm được điều này, Harris có thể sẽ định hình lại vai trò lãnh đạo toàn cầu của Mỹ trong thế kỷ 21, nhưng con đường phía trước chắc chắn sẽ không thiếu những thách thức và bất trắc.

Previous
Previous

#14 - Thư ngỏ gửi Tổng thống Mỹ từ Singapore

Next
Next

#12 - Tương lai nào cho châu Âu nếu Trump thắng cử?